young
/jʌŋ/
Thuật ngữ này chủ yếu chỉ trạng thái về mặt thời gian, nhưng thường mang hàm ý mạnh mẽ về sự ngây thơ, dễ uốn nắn hoặc thiếu kinh nghiệm. Khi dùng cho con người, từ này có thể mô tả một nhóm tuổi cụ thể hoặc một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự tò mò và tràn đầy năng lượng.
Theo nghĩa rộng hơn, từ này có thể áp dụng cho các đối tượng không phải con người, chẳng hạn như một công ty non trẻ hoặc một ngôi sao mới hình thành, nhằm chỉ giai đoạn phát triển ban đầu hoặc sự khởi đầu của một chu kỳ sống. Sự linh hoạt này giúp từ ngữ kết nối khoảng cách giữa tuổi tác sinh học và sự khởi đầu về mặt khái niệm.
💬Trò chuyện
Look at how much the young kids have grown!
Nhìn mấy đứa nhỏ lớn nhanh chưa kìa!
It is crazy how fast they age.
Công nhận tụi nhỏ lớn nhanh thật, chóng mặt luôn.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
Thành ngữ & Tục ngữ
Bối cảnh văn hóa
The Eternal Young: The Quest for the Fountain of Youth
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ geong, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic jungaz.