young
/jʌŋ/
Thuật ngữ này chủ yếu chỉ trạng thái về mặt thời gian, nhưng thường mang hàm ý mạnh mẽ về sự ngây thơ, dễ uốn nắn hoặc thiếu kinh nghiệm. Khi dùng cho con người, từ này có thể mô tả một nhóm tuổi cụ thể hoặc một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự tò mò và tràn đầy năng lượng. Theo nghĩa rộng hơn, từ này có thể áp dụng cho các đối tượng không phải con người, chẳng hạn như một công ty non trẻ hoặc một ngôi sao mới hình thành, nhằm chỉ giai đoạn phát triển ban đầu hoặc sự khởi đầu của một chu kỳ sống. Sự linh hoạt này giúp từ ngữ kết nối khoảng cách giữa tuổi tác sinh học và sự khởi đầu về mặt khái niệm.
💬Trò chuyện
Look at how much the young kids have grown!
Nhìn mấy đứa nhỏ lớn nhanh chưa kìa!
It is crazy how fast they age.
Công nhận tụi nhỏ lớn nhanh thật, chóng mặt luôn.
Ý nghĩa
Mới sống hoặc tồn tại được một thời gian ngắn
"The young puppy chewed through my favorite shoes."
Chú chó con đã nhai nát đôi giày yêu thích của tôi.
Ví dụ
The young scientist discovered a new species of fungi.
Nhà khoa học trẻ đã phát hiện ra một loài nấm mới.
Cụm từ kết hợp
young adult
thanh niên
The bookstore has a large section for young adult novels.
Nhà sách có một khu vực lớn dành cho tiểu thuyết dành cho thanh niên.
young age
tuổi nhỏ
She began playing the piano at a very young age.
Cô ấy bắt đầu chơi piano từ khi còn rất nhỏ.
young man
chàng trai trẻ
A young man helped the lady carry her groceries.
Một chàng trai trẻ đã giúp quý bà xách đồ tạp hóa.
young generation
thế hệ trẻ
The young generation is more tech-savvy than their parents.
Thế hệ trẻ am hiểu công nghệ hơn cha mẹ họ.
young animal
con non
The young animal stayed close to its mother for protection.
Con vật non ở gần mẹ để được bảo vệ.
Thành ngữ & Tục ngữ
young at heart
tâm hồn trẻ trung
My grandfather is eighty, but he is still young at heart.
Ông tôi đã tám mươi tuổi nhưng tâm hồn vẫn còn rất trẻ trung.
Bối cảnh văn hóa
Tuổi trẻ vĩnh cửu: Cuộc tìm kiếm Suối nguồn Tươi trẻThe Eternal Young: The Quest for the Fountain of Youth
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ geong, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic jungaz.