good
/ɡʊ(d)/
Từ này đóng vai trò là một từ mô tả đánh giá cơ bản, thường được dùng làm thước đo chất lượng trước khi các tính từ cụ thể hơn được áp dụng. Ý nghĩa của nó phụ thuộc rất nhiều vào kỳ vọng mà nó đáp ứng, khiến đây trở thành một trong những từ mang tính chủ quan nhất trong tiếng Anh. Trong khi thường được dùng để chỉ sự đúng đắn về đạo đức, thì ở góc độ định tính, nó mô tả trạng thái hiệu quả hoặc đầy đủ. Từ này kết nối khoảng cách giữa mức độ vận hành cơ bản và sự xuất sắc, đóng vai trò như một điểm xoay ngôn ngữ cho phép người nói bày tỏ sự hài lòng mà không nhất thiết phải khẳng định sự hoàn hảo.
💬Trò chuyện
David, this report is not a good use of my time.
David, bản báo cáo này không phải là một cách sử dụng thời gian tốt của tôi.
I was just trying to leverage our core synergies, Victoria.
Tôi chỉ đang cố gắng tận dụng các thế mạnh cốt lõi của chúng ta thôi, Victoria.
Ý nghĩa
Có tiêu chuẩn hoặc chất lượng cao; đáp ứng được yêu cầu hoặc mong đợi
"This is a good book."
Đây là một cuốn sách hay.
Ví dụ
I think this is a good start to the project.
Tôi nghĩ đây là một sự khởi đầu tốt cho dự án.
Look, just give me a good reason why you are late.
Nghe này, hãy cho tôi một lý do chính đáng tại sao bạn đến muộn.
I can't believe you actually think this is good food.
Tôi không thể tin được là bạn thực sự cho rằng đây là đồ ăn ngon.
Is this a good time to talk about the budget?
Đây có phải là thời điểm thích hợp để bàn về ngân sách không?
Listen, we need a good lawyer before we sign this.
Nghe này, chúng ta cần một luật sư giỏi trước khi ký tên vào bản này.
This is a good deal, but the fine print is scary.
Đây là một thỏa thuận hời, nhưng các điều khoản chi tiết thật đáng sợ.
I swear, this is the good kind of pain.
Tôi thề, đây là kiểu đau dễ chịu.
Do you honestly believe that was a good move?
Bạn thực sự tin rằng đó là một nước đi đúng đắn sao?
I just want a good night of sleep for once.
Tôi chỉ muốn có một giấc ngủ ngon một lần cho biết.
Cụm từ kết hợp
good deal
một lượng lớn
That is a good deal of work.
Đó là một khối lượng công việc khá lớn.
good faith
thiện chí
They entered the contract in good faith.
Họ đã ký kết hợp đồng với thiện chí.
good timing
đúng lúc
Your arrival was actually very good timing.
Việc bạn đến thực sự là rất đúng lúc.
good cause
mục đích cao đẹp
The money was raised for a good cause.
Số tiền này được quyên góp cho một mục đích cao đẹp.
good health
sức khỏe tốt
I wish you continued good health.
Chúc bạn tiếp tục duy trì sức khỏe tốt.
Thành ngữ & Tục ngữ
for good
vĩnh viễn
She decided to leave the city for good.
Cô ấy quyết định rời khỏi thành phố mãi mãi.
a good thing
một điều may mắn
It is a good thing I brought an umbrella.
Thật may là tôi đã mang theo ô.
good for nothing
vô dụng
That old car is practically good for nothing.
Chiếc xe cũ đó thực sự chẳng được tích sự gì.
all good
mọi thứ đều ổn
Don't worry about the spill, it is all good.
Đừng lo về vết đổ, không sao đâu.
good as gold
rất ngoan
The kids were good as gold during the flight.
Lũ trẻ đã cực kỳ ngoan trong suốt chuyến bay.
Bối cảnh văn hóa
Nghịch lý về một cuộc đời tốt đẹpThe Paradox of the Good Life
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gōd, từ tiếng Proto-Germanic *gōdaz, mang nghĩa là phù hợp hoặc tương xứng.