good
/ɡʊ(d)/
Khi được dùng như một tính từ, good mô tả chất lượng của một sự vật hoặc sự việc. Bạn hãy lưu ý để không nhầm lẫn với well, vốn thường là một trạng từ được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện.
Khi đóng vai trò là danh từ, the good thường đề cập đến khái niệm chung về đạo đức hoặc lợi ích cho một nhóm người, ví dụ như trong cụm từ "for the common good" (vì lợi ích chung).
Trong giao tiếp thông thường, good rất phổ biến và linh hoạt. Tuy nhiên, vì từ này được sử dụng quá thường xuyên, việc dùng các từ cụ thể hơn như excellent, virtuous, hoặc pleasant có thể giúp bài viết của bạn trở nên ấn tượng và mạnh mẽ hơn.
💬Trò chuyện
I THINK THE CAKE IS GOOD NOW. COME GET IT.
MẸ NGHĨ BÁNH XONG RỒI ĐẤY. CON VÀO LẤY ĐI.
Can't right now, I'm tied up with the bake sale committee.
Giờ con không đi được, con đang bận túi bụi với ban tổ chức hội bán bánh rồi.
Ý nghĩa
được thực hiện một cách khéo léo; đạt tiêu chuẩn cao
"She did a good job on the presentation."
đúng đắn về mặt đạo đức; có đức hạnh
"It is good to tell the truth regardless of the outcome."
Ví dụ
That was a good effort, but we still lost.
Đó là một nỗ lực tốt, nhưng chúng ta vẫn thua.
I just want to be a good person, you know?
Tôi chỉ muốn trở thành một người tốt, bạn biết mà?
This coffee is actually really good, where's it from?
Cà phê này thực sự rất ngon, nó từ đâu vậy?
Listen, doing the good thing isn't always easy, kid.
Nghe này, làm điều đúng đắn không phải lúc nào cũng dễ dàng đâu, nhóc.
The weather is good for a walk today.
Thời tiết hôm nay rất dễ chịu để đi dạo.
You did a good job on this report, honestly.
Thật lòng mà nói, bạn đã làm tốt bản báo cáo này.
It feels so good to finally be home!
Cảm giác thật tuyệt khi cuối cùng cũng được về nhà!
We must act for the greater good of everyone here.
Chúng ta phải hành động vì lợi ích lớn hơn của mọi người ở đây.
That is a good point, I hadn't thought of that.
Đó là một ý kiến hay, tôi chưa nghĩ đến điều đó.
Is this really for the common good, or just your ego?
Điều này thực sự vì lợi ích chung, hay chỉ để thỏa mãn cái tôi của bạn?
Cụm từ kết hợp
good job
công việc được thực hiện một cách khéo léo hoặc đạt tiêu chuẩn cao
Bạn đã làm rất tốt!
common good
lợi ích chung hoặc sự phồn vinh của toàn thể cộng đồng
Chúng ta nên hành động vì lợi ích chung.
good deed
một hành động đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có đức hạnh
Làm một việc tốt mỗi ngày sẽ khiến bạn hạnh phúc hơn.
good feeling
cảm giác dễ chịu, hài lòng hoặc vui vẻ
Tôi có một cảm giác dễ chịu về cuộc gặp gỡ này.
good behavior
hành vi đúng đắn về mặt đạo đức và tuân thủ các chuẩn mực xã hội
Đứa trẻ được khen ngợi vì sự ngoan ngoãn của mình.
Thành ngữ & Tục ngữ
for the common good
vì lợi ích chung của mọi người trong cộng đồng
Chúng ta nên hành động vì lợi ích chung.
a good deal
một lượng lớn hoặc số lượng nhiều
Anh ấy đã dành một lượng lớn thời gian để nghiên cứu dự án này.
good for nothing
vô dụng; không có kỹ năng hay đức hạnh nào
Hắn ta là kẻ vô dụng, chẳng giúp ích được gì cho ai.
as good as gold
rất ngoan ngoãn; có hành vi đúng đắn và đức hạnh
Đứa trẻ đã cư xử rất ngoan ngoãn trong suốt chuyến đi.
do a good turn
làm một việc tốt hoặc giúp đỡ ai đó
Tôi muốn làm một việc tốt để trả ơn anh ấy.
Bối cảnh văn hóa
good không phải là tuân theo một bộ quy tắc hay luật lệ cứng nhắc, mà là thực hành đức hạnh như một thói quen. good nằm giữa sự thiếu hụt của hèn nhát và sự dư thừa của liều lĩnh. good nhất là hành động mang lại 'hạnh phúc lớn nhất cho số đông người nhất'. good đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu những giá trị của chính chúng ta. Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gōd, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gōda-, vốn dựa trên căn tố Proto-Indo-European *ghed-, mang nghĩa là 'hợp nhất' hoặc 'phù hợp với nhau'.
Trong quá trình phát triển lịch sử, ý nghĩa của từ này đã tiến hóa từ khái niệm "phù hợp" hoặc "vừa vặn" để bao hàm những nghĩa rộng hơn về chất lượng, đức hạnh đạo đức và lợi ích.