return
Từ này xoay quanh khái niệm về sự tuần hoàn—việc hoàn thành một vòng lặp khi một điều gì đó quay trở lại điểm xuất phát. Từ này mang sắc thái trung tính và thiên về chức năng, tuy nhiên trong các bối cảnh cảm xúc (như trở về nhà), nó gợi lên cảm giác nhẹ nhõm hoặc sự trọn vẹn.
Khi dùng cho đồ vật, từ này hàm ý một nghĩa vụ hoặc việc điều chỉnh lại trạng thái, chẳng hạn như hoàn trả một món đồ đã mượn. Điểm khác biệt với cụm từ give back là return thường mang cảm giác trang trọng hoặc chính thức hơn, đặc biệt là trong các môi trường thương mại hoặc tổ chức (ví dụ: trả lại sản phẩm cho cửa hàng).
Trong bối cảnh tài chính, ý nghĩa của từ chuyển từ sự di chuyển vật lý sang sự tăng trưởng về giá trị. Tại đây, nó đại diện cho "thành quả" của một khoản đầu tư, tập trung vào mức lợi nhuận thay vì hành động quay trở lại.
Countable when referring to a specific instance of coming back (a triumphant return). Uncountable when referring to the financial gain from an investment (total return).
Ý nghĩa
Đưa, đặt hoặc gửi một thứ gì đó trở lại cho chủ sở hữu hoặc vị trí ban đầu của nó
Hành động quay lại một địa điểm hoặc một người nào đó
Return the settings.
Ví dụ
Các binh sĩ ăn mừng sự trở về an toàn từ hải ngoại.
The investment yielded a significant annual return.
Khoản đầu tư đã mang lại lợi nhuận hàng năm đáng kể.