innocent
Từ này mang hai sắc thái đối lập, chuyển đổi giữa sự thuần khiết về mặt pháp lý và sự dễ tổn thương về mặt tâm lý. Trong phòng xử án, đây là một trạng thái sự thật nhị phân, đại diện cho việc không có tội và sự khôi phục các quyền lợi hợp pháp. Ngoài phạm vi luật pháp, từ này gợi lên sự thiếu hụt cái nhìn hoài nghi về thế giới. Nó vẽ nên hình ảnh của một sự cởi mở, ngây ngô hoặc một sự thuần khiết mong manh; tùy vào ngữ cảnh là sự tò mò của một đứa trẻ hay sự thiếu kinh nghiệm sống của một người trưởng thành mà đặc điểm này có thể được nhìn nhận là ngọt ngào, đáng yêu hoặc khờ khạo một cách nguy hiểm.
Countable when referring to a naive person (an innocent). Uncountable when describing a state of being not guilty or lacking malice.
Ý nghĩa
Không phạm một tội danh hoặc sai phạm cụ thể nào
"The jury found the defendant innocent of all charges."
Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội đối với mọi cáo buộc.
Đơn thuần, khờ khạo, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức về những điều xấu xa
"She had an innocent belief that everyone told the truth."
Cô ấy có một niềm tin ngây thơ rằng mọi người đều nói thật.
Không có ý định gây tổn thương hoặc xúc phạm; không gây hại
"It was just an innocent joke, but he took it personally."
Đó chỉ là một câu đùa vô hại, nhưng anh ấy lại coi đó là chuyện cá nhân.
Một người khờ khạo hoặc thiếu kinh nghiệm sống
"He was a complete innocent in the ways of the corporate world."
Anh ấy hoàn toàn là một kẻ ngây thơ trong cách vận hành của thế giới doanh nghiệp.