the
/ði/
Từ này đóng vai trò như một dấu hiệu giúp thiết lập sự thấu hiểu chung giữa người nói và người nghe. Nó cho biết đối tượng được nhắc đến là duy nhất, cụ thể hoặc đã được biết đến từ trước, tạo ra cảm giác xác định rõ ràng để phân biệt một vật cụ thể với một nhóm sự vật chung chung. Về mặt ngữ pháp, mạo từ này không thay đổi hình thức dù danh từ mà nó bổ nghĩa là số ít hay số nhiều. Không giống như các từ hạn định khác, nó không biến đổi theo số lượng và luôn là dấu hiệu cố định để chỉ tính cụ thể cho mọi loại danh từ.
Ý nghĩa
Dùng để chỉ một hoặc nhiều người, vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết
"Please pass me the salt."
Vui lòng đưa cho tôi lọ muối.
Ví dụ
I can't believe you actually forgot the keys again!
Tôi không thể tin được là bạn lại quên những chiếc chìa khóa một lần nữa!
Wait, is the manager actually coming to the floor?
Đợi đã, có thật là người quản lý đang đi xuống xưởng không?
I just need to find the right word for this.
Tôi chỉ cần tìm từ phù hợp cho việc này.
Please, just give me the truth for once!
Làm ơn, hãy cho tôi biết sự thật dù chỉ một lần thôi!
Could you please hand me the remote?
Bạn có thể đưa giúp tôi chiếc điều khiển được không?
I think the interview went surprisingly well.
Tôi nghĩ buổi phỏng vấn đã diễn ra tốt một cách đáng ngạc nhiên.
Is this the line for the tickets?
Đây có phải là hàng đợi mua vé không?
Look, I am the one who paid for this!
Nhìn xem, tôi mới là người đã trả tiền cho cái này!
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ se (giống đực), sēo (giống cái) và þæt (giống trung). Hình thái hiện đại the tiến hóa chủ yếu từ từ chỉ định giống trung þæt, từ này dần dần thay thế các hình thái phân chia theo giống khác trong tiếng Anh trung cổ để trở thành mạo từ xác định phổ quát.