work
/wɜːk/
Khi đề cập đến nỗ lực chung hoặc công việc, work là một danh từ không đếm được. Điều này có nghĩa là bạn không nên nói "a work" hoặc "works" khi nói về các nhiệm vụ hàng ngày; thay vào đó, hãy dùng "some work" hoặc "a piece of work".
Tuy nhiên, khi work đề cập đến một sáng tạo như một bức tranh, cuốn sách hoặc bản nhạc, nó là một danh từ đếm được. Trong trường hợp này, bạn có thể nói "a work of art" hoặc "the collected works of Shakespeare".
Với vai trò là động từ, ý nghĩa sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc nó có tân ngữ đi kèm hay không. Khi bạn work something (ngoại động từ), bạn đang nhào nặn/vận dụng một vật liệu hoặc công cụ. Khi bạn chỉ đơn giản là work (nội động từ), bạn đang thực hiện công việc của mình hoặc vận hành bình thường.
💬Trò chuyện
Leo, did you finish that history project? Does it actually work?
Leo, con làm xong dự án lịch sử chưa? Nó có hoạt động ổn không?
it's a paper dad, not an app. you're tweaking.
Đây là bài luận bố ơi, chứ có phải cái app đâu. Bố ngáo rồi.
Ý nghĩa
hoạt động đòi hỏi nỗ lực trí óc hoặc thể chất để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó
"She has a lot of work to finish before the deadline."
một nhiệm vụ hoặc một bài viết, tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc do một người tạo ra
"The Mona Lisa is a famous work of art."
sử dụng hoặc vận dụng thứ gì đó theo một cách cụ thể để đạt được kết quả
"He worked the clay into a beautiful vase."
vận hành bình thường hoặc tạo ra hiệu quả như mong muốn
"I tried the new software, and it works perfectly."
tham gia vào hoạt động thể chất hoặc trí óc để kiếm tiền hoặc đạt được mục tiêu
"She works from home three days a week."
Cụm từ kết hợp
work of art
một tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, điêu khắc hoặc các sản phẩm sáng tạo khác
Bức họa này thực sự là một `work of art` tuyệt vời.
hard work
sự nỗ lực và cố gắng hết mình để hoàn thành một nhiệm vụ
Thành công của anh ấy là kết quả của quá trình `hard work` không ngừng nghỉ.
work from home
làm việc tại nhà thay vì đến văn phòng
Nhiều công ty hiện nay cho phép nhân viên `work from home` để linh hoạt thời gian.
work schedule
lịch trình làm việc, bao gồm thời gian và ngày làm việc dự kiến
Tôi cần điều chỉnh lại `work schedule` của mình để có thêm thời gian cho gia đình.
body of work
toàn bộ các tác phẩm mà một nhà văn, nghệ sĩ hoặc nhạc sĩ đã tạo ra
Triển lãm lần này trưng bày toàn bộ `body of work` của họa sĩ trong suốt 20 năm qua.
Cụm động từ
work out
Giải quyết một vấn đề hoặc tính toán một con số; tập thể dục để rèn luyện sức khỏe
Tôi cần thời gian để `work out` bài toán này, và tôi thường `work out` tại phòng gym vào buổi sáng.
work through
Giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc một cú sốc tâm lý từng bước một cho đến khi được xử lý xong
Họ đang cố gắng `work through` những mâu thuẫn trong mối quan hệ của mình.
work around
Tìm cách thay thế để vượt qua một khó khăn hoặc hạn chế
Chúng tôi đã tìm thấy một cách để `work around` lỗi phần mềm này mà không cần cài đặt lại hệ thống.
work up
Dần dần tạo ra hoặc khơi dậy một cảm xúc, sự thèm ăn hoặc trạng thái phấn khích
Cô ấy đang cố gắng `work up` đủ can đảm để phát biểu trước đám đông.
work off
Loại bỏ một cảm xúc tiêu cực hoặc trả hết nợ thông qua hoạt động thể chất hoặc nỗ lực
Anh ấy đi chạy bộ để `work off` sự căng thẳng sau một ngày làm việc mệt mỏi.
Thành ngữ & Tục ngữ
all in a day's work
điều bình thường hoặc được dự liệu là một phần của công việc
Việc đối mặt với khách hàng khó tính chỉ là chuyện bình thường trong công việc của tôi.
work like a charm
hoạt động hoàn hảo hoặc tạo ra hiệu quả chính xác như mong muốn
Tôi đã thử khởi động lại máy và nó hoạt động hoàn hảo.
work your fingers to the bone
làm việc cực kỳ chăm chỉ trong một thời gian dài
Cô ấy đã làm việc đến kiệt sức để nuôi nấng các con.
a work in progress
một thứ đang trong quá trình phát triển và chưa hoàn thành
Cuốn tiểu thuyết của tôi hiện vẫn là một tác phẩm đang trong quá trình hoàn thiện.
work wonders
mang lại hiệu quả kinh ngạc trong việc cải thiện một tình huống
Liệu pháp mới này thực sự mang lại hiệu quả kỳ diệu đối với bệnh nhân.
Bối cảnh văn hóa
The Psychology of Flow: When Work Becomes Play
Tâm lý học về Trạng thái Dòng chảy: Khi Công việc trở thành Niềm vui
Bạn đã bao giờ ngẩng lên khỏi một dự án và nhận ra rằng bốn tiếng đồng hồ đã trôi qua mà cảm giác như chỉ mới hai mươi phút? Hiện tượng này được gọi là "Flow" (Dòng chảy), một trạng thái đắm mình tuyệt đối do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi đặt tên. Nó xảy ra khi mức độ thử thách của công việc hoàn toàn tương xứng với kỹ năng của chúng ta—không quá dễ để gây nhàm chán, cũng không quá khó để gây lo âu.
Về cốt lõi, Dòng chảy thay đổi hoàn toàn bản chất cách chúng ta nhìn nhận về sự nỗ lực. Trong khi chúng ta thường định nghĩa công việc là một sự bắt buộc mệt mỏi hoặc chỉ là phương tiện để đạt được mục đích (kiểu "cày cuốc"), thì trạng thái Dòng chảy biến chính hoạt động đó thành phần thưởng. Trong vùng tâm lý này, cái tôi biến mất và ranh giới giữa người thực hiện và hành động cũng không còn nữa. Đó là lý do tại sao các nghệ sĩ, lập trình viên và vận động viên thường mô tả những giai đoạn năng suất nhất của họ không phải là làm việc vất vả, mà là một vũ điệu mượt mà, gần như không tốn sức với đối tượng họ đang theo đuổi.
Dưới góc độ thần kinh học, Dòng chảy được đặc trưng bởi hiện tượng "giảm hoạt động tạm thời của thùy trước trán"—sự chậm lại tạm thời của vỏ não trước trán. Phần não này quản lý tiếng nói phê bình nội tâm và cảm giác về thời gian của chúng ta. Khi nó giảm cường độ, chúng ta ngừng nghi ngờ bản thân và bước vào trạng thái thực thi thuần túy. Kết quả là một trải nghiệm đầy nghịch lý: chúng ta đang làm việc chăm chỉ hơn bao giờ hết, đẩy các giới hạn nhận thức đến mức tối đa, nhưng lại cảm thấy một sự nhẹ nhàng và hài lòng mãnh liệt.
Việc hiểu về Dòng chảy sẽ thay đổi cách chúng ta bàn luận về năng suất. Nó gợi ý rằng bí quyết để có những công việc ý nghĩa không chỉ nằm ở kỷ luật hay ý chí, mà là việc thiết kế môi trường và nhiệm vụ sao cho kích hoạt được trạng thái gắn kết sâu sắc này. Khi chúng ta kết hợp niềm đam mê với một mục tiêu đầy thử thách, công việc không còn là gánh nặng mà trở thành nguồn hạnh phúc sâu sắc của con người.