many
/ˈmæni/
many được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, nhưng điểm mấu chốt mà người học tiếng Việt cần lưu ý là từ này chỉ đi kèm với các danh từ đếm được số nhiều. Trong tiếng Việt, từ "nhiều" được dùng chung cho cả đối tượng đếm được và không đếm được, nhưng trong tiếng Anh, việc phân biệt này là bắt buộc.
Phân biệt với các từ tương đương
Một sai lầm phổ biến là sử dụng many cho các danh từ không đếm được (như nước, thời gian, tiền bạc). Trong những trường hợp này, bạn phải sử dụng much thay vì many.
❌ many water (sai)
✅ much water (đúng)
Ngoài ra, khi muốn diễn đạt "nhiều" một cách tự nhiên hơn trong câu khẳng định, người bản ngữ thường ưu tiên dùng a lot of hoặc lots of vì chúng linh hoạt và ít trang trọng hơn. many thường xuất hiện nhiều hơn trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.
Ví dụ: Thay vì nói I have many friends, câu I have a lot of friends sẽ nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cách dùng trong các cấu trúc đặc biệt
Khi đóng vai trò là một đại từ (không có danh từ theo sau), many mang nghĩa là "nhiều người" hoặc "nhiều vật". Điều này giúp câu văn ngắn gọn hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Ví dụ: Many of the students were absent (Nhiều học sinh đã vắng mặt).
Về mặt ngữ pháp, vì many luôn đi với danh từ số nhiều, nên động từ theo sau nó cũng phải được chia ở dạng số nhiều. Hãy cẩn thận để không chia động từ ở dạng số ít khi chủ ngữ bắt đầu bằng many.
Ví dụ: Many people are attending the rally (Nhiều người đã tham dự cuộc mít tinh) — sử dụng are thay vì is.
Ý nghĩa
Một số lượng lớn
"Many people attended the rally."
Nhiều người đã tham dự cuộc mít tinh.
Một số lượng lớn người hoặc vật
"Many of the students were absent today."
Nhiều sinh viên đã vắng mặt hôm nay.
Đông đảo về số lượng hoặc mức độ
"The city has many historic buildings."
Thành phố có nhiều tòa nhà lịch sử.
Ví dụ
Many people attended the rally.
Nhiều người đã tham dự cuộc mít tinh.
Many of the students were absent today.
Nhiều học sinh đã vắng mặt hôm nay.
The city has many beautiful parks.
Thành phố có nhiều công viên đẹp.