more
/ˈmɔː/
Khi được dùng như một từ hạn định (determiner), more có thể đi kèm với cả danh từ đếm được (ví dụ: more books) và danh từ không đếm được (ví dụ: more water).
Với vai trò là trạng từ, more thường được dùng cho các tính từ có từ hai âm tiết trở lên để tạo ra phép so sánh. Đối với những từ ngắn hơn, chúng ta thường thêm đuôi -er thay thế (ví dụ: sử dụng faster thay vì more fast).
Trong giao tiếp thân mật, more thường được dùng như một đại từ để tránh lặp lại danh từ đã được nhắc đến trước đó. Ví dụ, trong câu "I have some sugar, do you need more?", từ more thay thế cho cụm more sugar.
💬Trò chuyện
I'm totally wiped. I can't cram for this exam any more.
Tớ kiệt sức rồi. Không thể nhồi nhét cho kỳ thi này thêm chút nào nữa đâu.
Suck it up. You're barely halfway through the syllabus.
Ráng chịu đi. Cậu mới học được một nửa chương trình thôi mà.
Ý nghĩa
Ở mức độ lớn hơn; được dùng để tạo cấp so sánh hơn cho tính từ và trạng từ
"This version is more efficient than the previous one."
Ví dụ
I just can't take any more of this shouting!
Tôi không thể chịu đựng thêm những tiếng la hét này nữa!
Can you pass me some more napkins, please?
Bạn có thể đưa cho tôi thêm vài tờ khăn giấy được không?
Look, I need more than a 'sorry' right now.
Nghe này, lúc này tôi cần nhiều hơn là một lời 'xin lỗi'.
We should probably buy more milk before the store closes.
Chúng ta có lẽ nên mua thêm sữa trước khi cửa hàng đóng cửa.
Is there more to this story, or are we done?
Câu chuyện này còn điều gì nữa không, hay chúng ta kết thúc ở đây?
I think this dress is more your style than that one.
Tôi nghĩ chiếc váy này hợp với phong cách của bạn hơn chiếc kia.
Sir, you cannot bring any more liquids through the gate.
Thưa ông, ông không được mang theo thêm chất lỏng nào qua cổng an ninh.
I'm just not sure if I want more coffee.
Tôi chỉ là không chắc liệu mình có muốn uống thêm cà phê hay không.
Why is this version more expensive than the last one?
Tại sao phiên bản này lại đắt hơn phiên bản trước?
I need a bit more space to move the couch.
Tôi cần thêm một chút không gian để di chuyển chiếc ghế sofa.
Cụm từ kết hợp
more or less
Xấp xỉ; ở một mức độ nào đó
Công việc này coi như đã hoàn thành, xấp xỉ là vậy.
once more
Một lần nữa
Hãy để tôi thử lại một lần nữa.
more than enough
Hơn cả mức cần thiết; quá đủ
Chúng ta có nhiều thức ăn hơn cả mức cần thiết cho bữa tiệc.
the more the merrier
Càng đông càng vui
Bạn cứ mời thêm bạn bè đi, càng đông càng vui mà.
more and more
Ngày càng nhiều; ngày càng tăng
Ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
Thành ngữ & Tục ngữ
more than meets the eye
Phức tạp hoặc thú vị hơn so với vẻ bề ngoài
Có nhiều điều ẩn khuất đằng sau câu chuyện này hơn là những gì chúng ta thấy.
the more the merrier
Càng đông càng vui
Bạn cứ mời mọi người đến đi, càng đông càng vui mà.
more or less
Xấp xỉ; gần như
Công việc hiện tại đã gần như hoàn thành.
once more
Một lần nữa
Hãy đọc đoạn văn này một lần nữa để hiểu rõ hơn.
more often than not
Thường thường; trong hầu hết các trường hợp
Anh ấy thường xuyên đi làm muộn vì tắc đường.
Bối cảnh văn hóa
Vòng xoáy Hạnh phúc: Tại sao Càng nhiều vẫn là Chưa đủThe Hedonic Treadmill: Why More Is Never Enough
more (nhiều hơn) là một bản năng cứu mạng. hedonic (theo đuổi cái nhiều hơn) sang sự hạnh phúc eudaimonic (theo đuổi ý nghĩa cuộc sống). more (nhiều hơn), chúng ta chỉ tìm thấy sự bình yên khi nhận ra rằng mình vốn đã có đủ. Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ māra, mang nghĩa là 'lớn hơn', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *maizaz.
Nguồn gốc sâu xa hơn nằm ở hậu tố so sánh -ī-os của tiếng Proto-Indo-European được gắn vào gốc *me-, dùng để chỉ một phép đo hoặc mức độ.
Qua thời kỳ tiếng Anh trung cổ, từ này phát triển thành more, tiếp tục duy trì chức năng là hình thức so sánh hơn của much và many.