understanding
understanding là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ nhận thức trí tuệ đến sự đồng cảm về mặt cảm xúc. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc lựa chọn giữa "sự hiểu biết" và "sự cảm thông" vì trong tiếng Việt, từ "hiểu" có thể bao hàm cả hai nghĩa này.
Uncountable when referring to the mental faculty of comprehension ('a deep understanding') or emotional empathy ('thank you for your understanding'). Countable when referring to a specific deal or pact made between people ('they reached an understanding').
Ý nghĩa
Khả năng lĩnh hội ý nghĩa, bản chất hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó
Her deep understanding of quantum physics is impressive.
Sự hiểu biết sâu sắc của cô ấy về vật lý lượng tử thật ấn tượng.
Một sự đồng thuận không chính thức giữa hai hoặc nhiều bên
The two companies reached a mutual understanding regarding the merger.
Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận chung liên quan đến việc sáp nhập.
Sự nhận thức đầy cảm thông hoặc sự khoan dung đối với cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác
We ask for your understanding during this period of transition.
Chúng tôi mong nhận được sự cảm thông của quý vị trong giai đoạn chuyển đổi này.
Có sự nhận thức đầy cảm thông đối với cảm xúc của người khác
She was very understanding when I told her I couldn't make it to the party.
Cô ấy đã rất thấu hiểu khi tôi nói với cô ấy rằng tôi không thể đến dự bữa tiệc.