D
Dicread
HomeDictionarySsimple

simple

đơn giản

/ˈsɪmpəl/

Tính từ

Khi mô tmt quy trình hoc mt vt thể, thut ngnày nhn mnh vào vic thiếu stinh vi, cho thy điu gì đó có thể đạt được vi nlc hoc thành phn ti thiu. Nó thường mang nghĩa tích cc vstinh tế hoc hiu quả, nơi vic không phc tp được coi là mt ưu đim trong thiết kế. Tuy nhiên, khi áp dng cho mt người, ý nghĩa ca tnày thay đổi để mô tsthiếu ht vtrí tuhoc stinh tế. Cách dùng này thường được coi là coi thường hoc li thi, ám chbn tính ngây thơ hơn là mt sla chn có tính toán cho li sng ti gin.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba tại một văn phòng công ty
Eleanor

DAVID I CANT OPEN THE FILE IT IS NOT SIMPLE AT ALL

DAVID CONG KHONG MO DUOC FILE, NO KHONG DON GIAN CHUT NAO CA

Eleanor
David
David

Mom just click the blue button. It is literally simple.

Mẹ chỉ cần nhấn cái nút màu xanh thôi. Nó thực sự rất đơn giản mà.

💡
Eleanor đang gặp khó khăn với công nghệ cơ bản trong khi David đang giúp đỡ với một thái độ hơi trịch thượng.

Ý nghĩa

Tính từđơn giản

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp hay rắc rối

"The instructions were simple and clear."

Các hướng dẫn rất đơn giản và rõ ràng.

Ví dụ

Just follow the simple steps on the page.

Chỉ cần làm theo các bước đơn giản trên trang này.

Look, it is a simple yes or no question!

Nhìn xem, đây là một câu hỏi đơn giản chỉ cần trả lời có hoặc không!

I thought this would be a simple fix, honestly.

Thú thật, tôi cứ ngỡ đây sẽ là một lỗi dễ sửa.

My design philosophy is based on simple, clean lines.

Triết lý thiết kế của tôi dựa trên những đường nét tối giản và sạch sẽ.

Is the recipe really that simple to follow?

Công thức này thực sự dễ làm theo đến thế sao?

Wait, you think this is simple? I am dying here!

Khoan đã, bạn nghĩ việc này đơn giản sao? Tôi đang khốn khổ đây!

I need a simple explanation for the board members.

Tôi cần một lời giải thích dễ hiểu cho các thành viên hội đồng quản trị.

Keep it simple so the customers don't get confused.

Hãy giữ mọi thứ đơn giản để khách hàng không bị nhầm lẫn.

It was a simple mistake, please just forgive me.

Đó chỉ là một sai sót ngớ ngẩn, xin hãy tha thứ cho tôi.

Cụm từ kết hợp

simple pleasure

niềm vui giản đơn

A hot cup of coffee is a simple pleasure.

Một tách cà phê nóng là một niềm vui giản đơn.

simple solution

giải pháp đơn giản

We need a simple solution to this bug.

Chúng ta cần một giải pháp đơn giản cho lỗi này.

simple terms

ngôn ngữ dễ hiểu

Can you explain the contract in simple terms?

Bạn có thể giải thích hợp đồng này bằng những từ ngữ dễ hiểu không?

simple task

công việc dễ dàng

Updating the password was a simple task.

Việc cập nhật mật khẩu là một công việc dễ dàng.

simple logic

lập luận chặt chẽ

The simple logic of the argument was undeniable.

Logic đơn giản của lập luận này là không thể phủ nhận.

Thành ngữ & Tục ngữ

keep it simple

giữ cho đơn giản

Let's just keep it simple for the first draft.

Hãy cứ giữ mọi thứ đơn giản cho bản dự thảo đầu tiên.

Từ nguyên

Tsimple có ngun gc ttsimplex trong tiếng Latinh, vi nghĩa đen là "mt lp gp" (trong đó sem- nghĩa là "mt" và -plex nghĩa là "gp"). Ban đầu, thut ngnày dùng để chnhng thkhông bgp li hay không phc tp, từ đó dn đến nghĩa là thng thn và ddàng. Sau đó, tnày gia nhp tiếng Pháp cvi dng simple và đi vào tiếng Anh trung cvào khong thế kỷ 13, trong khi vn ginguyên ý nghĩa ct lõi là không rc ri hoc dhiu.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error