narrative
Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa khác nhau. Trong lĩnh vực văn học hoặc pháp lý, nó mô tả việc trình bày các sự kiện theo trình tự, nhấn mạnh vào thứ tự và chi tiết của một bản báo cáo. Cách dùng này mang tính trang trọng và có cấu trúc chặt chẽ hơn một câu chuyện thông thường, gợi lên một sợi dây liên kết gắn kết các sự kiện lại với nhau. Trong bối cảnh xã hội và chính trị, từ này đã phát triển để mô tả một khung tâm lý hoặc một góc nhìn chiến lược. Ở đây, nó đề cập đến việc nhấn mạnh có chọn lọc một số sự thật nhất định để tạo ra một ấn tượng cụ thể, thường ngụ ý có sự điều hướng hoặc sắp đặt sự thật một cách có ý đồ nhằm gây ảnh hưởng đến người nghe hoặc công chúng.
Countable when referring to a specific story or a distinct political framing. Uncountable when referring to the general quality of storytelling or the act of narration.
Ý nghĩa
Một bản tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên kết với nhau; một câu chuyện
"The witness provided a detailed narrative of the events leading up to the accident."
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Một cách giải thích hoặc hiểu một tình huống cụ thể, thường được dùng để định hướng nhận thức của công chúng
"The political campaign worked hard to shift the narrative from economic failure to future growth."
Chiến dịch chính trị đã nỗ lực thay đổi quan điểm dẫn dắt từ thất bại kinh tế sang tăng trưởng trong tương lai.
Bao gồm hoặc đặc trưng bởi việc kể một câu chuyện
"The author uses a non-linear narrative structure to build suspense."
Tác giả sử dụng cấu trúc tự sự phi tuyến tính để tạo sự kịch tính.