literary
/ˈlɪt(ə)ɹi/
Từ này mô tả mối liên hệ với thế giới nghệ thuật viết. Khi được dùng như một danh mục (ví dụ: literary history - lịch sử văn học), nó mang tính trung lập và học thuật, đơn thuần đề cập đến việc nghiên cứu hoặc sáng tác sách vở.
Khi dùng để mô tả một phong cách viết, từ này mang hàm ý về sự tinh tế và sự trau chuốt kỹ lưỡng. Nó gợi lên một khoảng cách so với ngôn ngữ nói hàng ngày, ưu tiên sự trang nhã, nhịp điệu và sự phức tạp hơn là tính trực diện hay đơn giản.
Trong một số ngữ cảnh phê bình, việc gọi một tác phẩm là too literary (quá nặng tính văn chương) có thể là một lời chê khéo, ngụ ý rằng lối viết quá cầu kỳ, khiên cưỡng, hoặc quá chú trọng vào vẻ đẹp hình thức mà quên đi nội dung câu chuyện cần kể.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc viết, nghiên cứu hoặc đánh giá phê bình các tác phẩm văn học
"She has a deep interest in literary criticism and 19th-century novels."
Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với phê bình văn học và các tiểu thuyết thế kỷ 19.
Có đặc điểm của văn học; sử dụng phong cách viết trang trọng, tinh tế hoặc giàu chất thơ thay vì ngôn ngữ giao tiếp thông thường
"The author's literary style is marked by complex metaphors and an expansive vocabulary."
Phong cách văn chương của tác giả được đánh dấu bởi những ẩn dụ phức tạp và vốn từ vựng phong phú.