introduction
/ˌɪntɹəˈdʌkʃən/
introduction mang ý nghĩa cốt lõi là việc đưa một điều gì đó mới mẻ vào một môi trường hoặc bối cảnh cụ thể. Tùy vào tình huống, từ này có thể diễn đạt sự ra đời của một quy định, lời giới thiệu trong văn bản hoặc sự giới thiệu giữa người với người. Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, một từ "giới thiệu" có thể bao hàm nhiều nghĩa, nhưng trong tiếng Anh, introduction phân tách rõ rệt giữa việc giới thiệu một khái niệm/sản phẩm mới và việc làm quen giữa hai cá nhân.
Countable when referring to a specific act of presenting people or a specific section of a book. Uncountable when referring to the general process of bringing a new technology or concept into a society.
Ý nghĩa
Hành động đưa một thứ gì đó vào sử dụng hoặc làm cho nó được biết đến lần đầu tiên
The introduction of the new tax law caused widespread protest.
Việc ban hành luật thuế mới đã gây ra những cuộc phản đối diện rộng.
Phần mở đầu của một cuốn sách, một bài phát biểu hoặc một bản nhạc
The author provides a detailed introduction to the historical context of the novel.
Tác giả cung cấp một lời giới thiệu chi tiết về bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết.
Hành động giới thiệu một người với một người khác
The formal introduction of the diplomat to the president took place in the ballroom.
Buổi giới thiệu chính thức vị nhà ngoại giao với tổng thống đã diễn ra trong phòng khiêu vũ.