out
/æɔt/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự chuyển đổi từ một không gian khép kín sang một không gian mở. Nó đại diện cho một chuyển động vượt qua ranh giới—cho dù đó là ranh giới vật lý (như một cánh cửa), ranh giới xã hội (một bí mật), hay ranh giới khái niệm (điều chưa biết).
Trong ý nghĩa về không gian, nó trái ngược hoàn toàn với in. Mặc dù out có thể mang nghĩa trung lập, nhưng trong các ngữ cảnh xã hội, nó thường ám chỉ sự phơi bày hoặc trạng thái dễ bị tổn thương, giống như khi một điều gì đó vốn bị che giấu nay trở nên hiển hiện.
Khi được dùng như một động từ (to out), sắc thái thay đổi từ việc mô tả vị trí đơn thuần sang một hành động tiết lộ chủ động và thường mang tính xâm phạm. Cách dùng này chứa đựng sức nặng về mặt cảm xúc và thường gắn liền với việc công khai danh tính riêng tư.
Ý nghĩa
Di chuyển rời khỏi một nơi cụ thể; hướng ra phía bên ngoài
"She walked out of the room."
Cô ấy đã đi ra khỏi phòng.
Không ở trong tòa nhà, phòng hoặc vật chứa
"The cat is out in the garden."
Con mèo đang ở ngoài vườn.
Không còn là bí mật; được cho mọi người biết
"The truth finally came out during the trial."
Sự thật cuối cùng đã được đưa ra ánh sáng trong phiên tòa.
Tiết lộ bí mật của ai đó, đặc biệt là về xu hướng tính dục của họ
"He was outed by a former colleague."
Anh ấy đã bị một đồng nghiệp cũ tiết lộ bí mật.