nationalism
/ˈnæʃənəlɪzəm/
nationalism mang một sắc thái ý nghĩa phức tạp và có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chính trị và lịch sử. Về cơ bản, nó thể hiện niềm tự hào, sự trung thành và mong muốn bảo vệ chủ quyền của một quốc gia. Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa hai khía cạnh: tích cực và tiêu cực. Ở góc độ tích cực, nationalism là sự gắn kết cộng đồng, lòng yêu nước giúp một dân tộc đoàn kết để giành độc lập hoặc phát triển đất nước. Ngược lại, ở góc độ tiêu cực, nó có thể biến thành chủ nghĩa dân tộc cực đoan, dẫn đến thái độ coi thường các quốc gia khác hoặc thúc đẩy các chính sách bài ngoại.
Used as a mass noun to describe the overarching political philosophy or the general sentiment of a population.
Ý nghĩa
Một hệ tư tưởng và phong trào thúc đẩy lợi ích của một quốc gia cụ thể, đặc biệt là với mục tiêu giành được và duy trì chủ quyền của quốc gia đó đối với vùng đất quê hương
The rise of nationalism in the early 20th century led to several new borders being drawn in Europe.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc vào đầu thế kỷ 20 đã dẫn đến việc nhiều biên giới mới được phân định ở châu Âu.