desire
/dɪˈzaɪə/
Đây là một động lực thôi thúc mạnh mẽ, mãnh liệt hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần là "muốn" hay "ước". Từ này thường ngụ ý một sự khao khát kéo dài hoặc một nỗi đau âm ỉ về mặt cảm xúc đối với một điều gì đó có thể ở xa, khó đạt được hoặc mang tính cá nhân sâu sắc.
Trong ý nghĩa trung lập hoặc tích cực, nó gợi lên tham vọng và khát vọng. Tuy nhiên, khi được dùng trong bối cảnh tình cảm hoặc thể xác, từ này mang sức nặng của niềm đam mê và sự thu hút mãnh liệt, đôi khi gần với sự ám ảnh.
Khi đóng vai trò là một động từ, desire trang trọng hơn đáng kể so với want. Việc sử dụng desire trong giao tiếp hằng ngày có thể khiến câu nói nghe có vẻ cổ xưa, quá kịch tính hoặc cực kỳ thân mật, trong khi want là từ tiêu chuẩn cho các nhu cầu thông thường.
Countable when referring to a specific goal or wish ('She had a desire to travel'). Uncountable when referring to the general feeling of longing or sexual appetite ('He was consumed by desire').
Ý nghĩa
Một cảm giác mãnh liệt muốn có được điều gì đó hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra
"My deepest desire is peace."
Khao khát sâu sắc nhất của tôi là hòa bình.
Mong muốn hoặc khao khát một điều gì đó một cách mãnh liệt
"I desire to travel the world."
Tôi mong muốn được đi du lịch khắp thế giới.
Sự thôi thúc hoặc khao khát về tình dục
"His desire grew stronger."
Ham muốn của anh ấy ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn.