little
/ˈlɪ.ɾɫ̩/
Từ này thường được dùng như một dấu hiệu của sự yêu mến hoặc trìu mến, chuyển ý nghĩa từ việc đo lường kích thước khách quan sang một cách biểu đạt tình cảm ấm áp. Khi mô tả một người là little, người nói thường muốn truyền tải cảm giác mong manh hoặc quý giá, điều mà những từ mang tính kỹ thuật như small không thể hiện được.
Ngoài ra, từ này có sự thay đổi về ngữ pháp khi đi kèm với mạo từ bất định. A little thường chỉ một lượng nhỏ của danh từ không đếm được và thường mang nghĩa tích cực là "có đủ", trong khi little khi không có mạo từ lại gợi ý sự thiếu hụt hoặc không đủ một thứ gì đó cần thiết.
💬Trò chuyện
I've got a little trick to optimize our synergy.
Tôi có một mẹo nhỏ để tối ưu hóa sự phối hợp của chúng ta.
Just restart the server, David. Stop talking.
Cứ khởi động lại máy chủ đi, David. Đừng nói nữa.
Ý nghĩa
Có kích thước, số lượng hoặc mức độ nhỏ
"He has a little dog."
Anh ấy có một chú chó nhỏ.
Cụm từ kết hợp
little bit
một chút
I just need a little bit of sugar.
Tôi chỉ cần một chút đường.
little while
một lát
I will be there in a little while.
Tôi sẽ đến đó trong một lát nữa.
little known
ít được biết đến
This is a little known fact about the city.
Đây là một sự thật ít được biết đến về thành phố này.
little help
một chút giúp đỡ
I could use a little help with these bags.
Tôi cần một chút giúp đỡ với những chiếc túi này.
little detail
chi tiết nhỏ
We need to iron out every little detail.
Chúng ta cần giải quyết mọi chi tiết nhỏ nhất.
Thành ngữ & Tục ngữ
a little bird told me
nghe phong phanh từ một nguồn tin bí mật
A little bird told me you're getting promoted.
Tôi nghe phong phanh là bạn sắp được thăng chức.
little by little
dần dần
Little by little, her English improved.
Tiếng Anh của cô ấy đã cải thiện dần dần.
my little secret
bí mật nhỏ của riêng tôi
This chocolate stash is my little secret.
Kho chocolate này là bí mật nhỏ của riêng tôi.
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về sự nhỏ bé: Tại sao chúng ta yêu những điều nhỏ nhắnThe Psychology of Smallness: Why We Love Little Things
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ lytel, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic lutiliz.