little
/ˈlɪ.ɾɫ̩/
Từ little thường được dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: a little house (một ngôi nhà nhỏ) hoặc a little bit of salt (một chút muối).
Nó cũng có thể ám chỉ một người trẻ tuổi, như trong cụm my little sister (em gái tôi). Trong ngữ cảnh này, từ này ngụ ý sự yêu thương hoặc thân mật.
Khi đi kèm với "a", chẳng hạn như a little, nó thường đóng vai trò là trạng từ mang nghĩa "ở một mức độ nào đó" hoặc "hơi hơi", ví dụ: I'm a little tired (tôi hơi mệt).
💬Trò chuyện
I think we can push that deliverable back a little.
Tôi nghĩ chúng ta có thể lùi hạn chót bàn giao lại một chút.
Push it back? David, that's a catastrophic timeline shift!
Lùi lại? David, thay đổi tiến độ như vậy là một thảm họa đấy!
Ý nghĩa
Ví dụ
Just a little more sugar in my coffee, please.
Làm ơn cho thêm một chút đường vào cà phê của tôi.
My little brother always tries to sneak my snacks.
Em trai nhỏ của tôi lúc nào cũng tìm cách lén ăn vụng đồ ăn vặt của tôi.
Could you lend me a little money until payday?
Bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền cho đến ngày nhận lương không?
There's a little secret I've been keeping from you.
Có một bí mật nhỏ mà tôi đã giấu bạn bấy lâu nay.
It was just a little scratch, no need to cry.
Đó chỉ là một vết trầy nhỏ, không cần phải khóc đâu.
Honestly, I'm a little concerned about the budget.
Thú thật, tôi hơi lo lắng một chút về ngân sách.
A little bit of kindness goes a long way.
Một chút lòng tốt cũng có thể mang lại tác động to lớn.
Cụm từ kết hợp
a little bit
một chút hoặc một mức độ nhỏ của cái gì đó
Tôi cảm thấy hơi mệt một chút.
little by little
dần dần; theo từng bước nhỏ theo thời gian
Anh ấy đang hồi phục sức khỏe dần dần.
little known
ít được biết đến hoặc không phổ biến với nhiều người
Đây là một sự thật ít được biết đến về thành phố này.
a little while
một khoảng thời gian ngắn
Hãy đợi tôi trong một lát nhé.
little brother/sister
em trai hoặc em gái, thường dùng với sắc thái thân mật
Tôi đang chơi với em trai mình.
Thành ngữ & Tục ngữ
a little bird told me
dùng để nói rằng bạn nhận được thông tin từ một nguồn bí mật
Có một con chim nhỏ kể cho tôi nghe (Tôi nghe nói từ một nguồn bí mật)
little by little
dần dần; từng chút một theo thời gian
Từng chút một, cô ấy bắt đầu hồi phục
make a little hay while the sun shines
tận dụng tình huống thuận lợi trong khi nó còn tồn tại
Hãy tận dụng cơ hội khi thời cơ còn đến
a little goes a long way
một lượng nhỏ của cái gì đó cũng đủ để tạo ra hiệu quả đáng kể
Chỉ cần một chút thôi là đã đủ hiệu quả rồi
little old lady
mô tả điển hình về một người phụ nữ cao tuổi, thường được dùng với vẻ trìu mến hoặc xem nhẹ
Một bà cụ nhỏ nhắn
Bối cảnh văn hóa
The Little Prince: A Philosophical Journey into the Heart of Childhood
The Little Prince (Hoàng Tử Bé) của Antoine de Saint-Exupéry không chỉ đơn thuần là một cuốn sách dành cho thiếu nhi; đó còn là một trong những bài suy ngẫm sâu sắc nhất từng được viết về bản chất con người, sự cô độc và cốt lõi của tình yêu. taming (cảm hóa), mô tả hành động thiết lập những sợi dây gắn kết. little bit (một chút) tâm hồn trẻ thơ—giữ lấy sự kinh ngạc trước thế giới, lòng can đảm để đặt câu hỏi và sự sẵn lòng bộc lộ những tổn thương. Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lytel, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *lutila-, vốn dựa trên gốc Proto-Indo-European *leut- (có nghĩa là 'nhỏ').
Nó có cùng nguồn gốc với từ luzzil trong tiếng Đức cao cổ và lítill trong tiếng Bắc Âu cổ.