personal
/ˈpɜː.sən.əl/
Thuật ngữ này dùng để phân biệt giữa những khía cạnh riêng tư trong cuộc sống với các lĩnh vực công cộng hoặc nghề nghiệp. Nó thường ám chỉ một ranh giới về sự thân mật hoặc tính bảo mật mà không nên xâm phạm nếu không có sự cho phép, tạo ra một rào cản xã hội giữa đời sống nội tâm và hình ảnh bên ngoài của một người. Khi được dùng để mô tả một cuộc tấn công hoặc lời chỉ trích, từ này thay đổi ý nghĩa để chỉ sự thiếu khách quan. Theo nghĩa này, nó cho thấy lời phê bình đang nhắm vào tính cách hoặc đặc điểm của cá nhân đó thay vì hành động hay lập luận của họ, thường hàm ý một sự bất công hoặc ác ý.
💬Trò chuyện
I can't believe he made that comment about my study habits. It felt so personal.
Mình không thể tin được cậu ấy lại nhận xét về thói quen học tập của mình như vậy. Cảm giác như bị công kích cá nhân vậy.
He's just salty because you're carrying the whole group. Ignore him.
Cậu ta chỉ đang ghen tị vì một mình cậu gánh cả nhóm thôi. Kệ cậu ta đi.
Ý nghĩa
Thuộc về hoặc ảnh hưởng đến một người cụ thể thay vì những người khác
"He decided to keep the matter personal."
Anh ấy quyết định giữ chuyện này là vấn đề cá nhân.
Ví dụ
I just need some personal space right now, okay?
Tôi chỉ cần một chút không gian cá nhân vào lúc này, được chứ?
This is a personal matter, so please stop asking.
Đây là chuyện cá nhân, nên làm ơn đừng hỏi thêm nữa.
Is this your personal phone or a company one?
Đây là điện thoại cá nhân của bạn hay là máy của công ty?
Look, don't make this personal, but your work is sloppy.
Nghe này, đừng coi đây là chuyện cá nhân, nhưng công việc của bạn làm rất cẩu thả.
I cannot share my personal email with a stranger.
Tôi không thể chia sẻ email cá nhân của mình với một người lạ.
Wait, are you attacking me on a personal level?
Khoan đã, bạn đang công kích tôi về mặt cá nhân đấy à?
I have a few personal reasons for leaving the city.
Tôi có một vài lý do cá nhân để rời khỏi thành phố này.
Stop it! Why are you getting so personal with me?
Dừng lại đi! Sao bạn lại cứ xoáy sâu vào chuyện cá nhân của tôi thế?
Cụm từ kết hợp
personal belongings
đồ dùng cá nhân
Please collect your personal belongings before leaving.
Vui lòng thu dọn đồ dùng cá nhân trước khi rời đi.
personal growth
phát triển bản thân
I am focusing on my personal growth this year.
Tôi đang tập trung vào việc phát triển bản thân trong năm nay.
personal assistant
trợ lý riêng
The CEO relies heavily on her personal assistant.
Giám đốc điều hành phụ thuộc rất nhiều vào trợ lý riêng của mình.
personal opinion
quan điểm cá nhân
In my personal opinion, this plan is flawed.
Theo quan điểm cá nhân của tôi, kế hoạch này có sai sót.
personal touch
dấu ấn cá nhân
She added a personal touch to the decorations.
Cô ấy đã thêm một chút dấu ấn cá nhân vào các đồ trang trí.
Thành ngữ & Tục ngữ
take it personally
coi là nhắm vào mình
Please don't take it personally, but your plan is flawed.
Đừng quá để tâm hay coi là tôi đang nhắm vào bạn, nhưng kế hoạch của bạn có sai sót.
Bối cảnh văn hóa
Nghịch lý về Không gian Cá nhân: Kiến trúc Vô hình trong Tương tác giữa Người với NgườiThe Paradox of Personal Space: The Invisible Architecture of Human Interaction
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ personel, thông qua tiếng Pháp cổ personnel, có nguồn gốc từ tiếng Latin personalis (nghĩa là 'liên quan đến một người'), từ persona (nghĩa là 'mặt nạ, nhân vật hoặc một cá nhân').
Chính gốc từ persona nhiều khả năng được dẫn xuất từ một từ trong tiếng Etruscan dùng để chỉ 'mặt nạ'.