first
/fɪrst/
Từ này đóng vai trò là một chỉ số thứ tự, xác lập một điểm khởi đầu rõ ràng trong một chuỗi. Nó không chỉ dùng để chỉ sự ưu tiên về mặt thời gian mà còn báo hiệu một hệ thống phân cấp về giá trị hoặc mức độ khẩn cấp, chẳng hạn như khi ai đó mô tả ưu tiên hàng đầu trong một kế hoạch dự án. Khi được sử dụng như một danh từ hoặc trạng từ, ý nghĩa của từ chuyển từ việc mô tả một vị trí sang việc xác định một thời điểm cụ thể hoặc một trình tự các sự kiện. Sự linh hoạt này cho phép từ nối liền khoảng cách giữa một vị trí tĩnh trong danh sách và một chuyển động động hướng tới một mục tiêu.
💬Trò chuyện
Did you finish the report?
Cậu làm xong báo cáo chưa?
Almost, but I need to check the first page again.
Gần xong rồi, nhưng tớ cần kiểm tra lại trang đầu tiên một lần nữa.
Ý nghĩa
Đến trước tất cả những thứ khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng
"This is the first time I have visited London."
Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Luân Đôn.
Ví dụ
I think this is the first time we have met.
Tôi nghĩ đây là lần đầu tiên chúng ta gặp nhau.
Wait, who was the first person to arrive here?
Đợi đã, ai là người đến đây đầu tiên vậy?
Get out of my way! I was here first!
Tránh đường cho tôi! Tôi đến đây trước!
Listen, my first priority is getting us home safely.
Nghe này, ưu tiên hàng đầu của tôi là đưa chúng ta về nhà an toàn.
I just want to make a first impression that lasts.
Tôi chỉ muốn tạo một ấn tượng đầu tiên thật sâu đậm.
Is this your first attempt at a sourdough starter?
Đây là lần thử làm men sourdough đầu tiên của bạn à?
I can't believe you're the first one to quit!
Tôi không thể tin được bạn lại là người bỏ cuộc đầu tiên!
Look, I'm the first in line, so I'm buying.
Nhìn xem, tôi đứng đầu hàng, nên tôi sẽ trả tiền.
My first instinct was to just run away.
Phản xạ đầu tiên của tôi là cứ thế chạy đi.
Cụm từ kết hợp
first place
vị trí thứ nhất
She took first place in the marathon.
Cô ấy đã giành vị trí thứ nhất trong cuộc chạy marathon.
first aid
sơ cứu
We need a first aid kit for the hike.
Chúng ta cần một bộ dụng cụ sơ cứu cho chuyến leo núi.
first impression
ấn tượng đầu tiên
First impressions are everything in this business.
Ấn tượng đầu tiên là tất cả trong lĩnh vực kinh doanh này.
first step
bước đầu tiên
The first step is to gather your materials.
Bước đầu tiên là thu thập các nguyên vật liệu của bạn.
first class
hạng nhất
I spent my savings to fly first class.
Tôi đã dùng hết tiền tiết kiệm để bay hạng nhất.
Thành ngữ & Tục ngữ
first things first
việc quan trọng trước tiên
First things first, let's get some coffee.
Việc quan trọng trước tiên, hãy đi uống chút cà phê đã.
first blush
cái nhìn đầu tiên
At first blush, the plan seemed impossible.
Ở cái nhìn đầu tiên, kế hoạch này có vẻ bất khả thi.
first and foremost
trên hết
He is, first and foremost, a family man.
Anh ấy, trên hết, là một người đàn ông của gia đình.
at first sight
vừa nhìn thấy
It was love at first sight.
Đó là tình yêu sét đánh (ngay từ cái nhìn đầu tiên).
Bối cảnh văn hóa
Hơi Thở Đầu Tiên Của Sự Sống: Tâm Lý Học Về Ấn Tượng Đầu TiênThe First Breath of Life: The Psychology of First Impressions
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ fyrst, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *furistaz, vốn được phát triển từ gốc từ mang nghĩa là phía trước (trước khi).