first
/fɪrst/
Từ first là một số thứ tự, dùng để chỉ vị trí trong một chuỗi. Nó được sử dụng để biểu thị sự bắt đầu hoặc phần khởi đầu của một điều gì đó.
Từ này cũng có thể được dùng như một tính từ (ví dụ: "my first car" - chiếc xe đầu tiên của tôi) hoặc một trạng từ (ví dụ: "He arrived first." - Anh ấy đã đến trước/về nhất).
Khi được dùng để nói về một sự kiện xảy ra lần đầu tiên, nó thường theo sau bởi từ "time" (ví dụ: "This is my first time..." - Đây là lần đầu tiên tôi...).
💬Trò chuyện
Hey, can you knock out that Q3 report? Get the initial data in first.
Này, cậu xử lý xong cái báo cáo quý 3 đi. Cứ đưa dữ liệu ban đầu vào trước đã.
Rad, but should we like, loop back on the Q2 stuff first?
Đỉnh, nhưng mà mình có nên xem lại mấy thứ của quý 2 trước không nhỉ?
Ý nghĩa
Đến trước tất cả những thứ khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng
"This is the first time I have visited London."
Trước bất kỳ điều gì khác; vào lúc bắt đầu
"I need to finish my homework first before we go out."
Ưu tiên ai đó hoặc điều gì đó hơn những thứ khác
"She always firsts her children's needs above her own."
Cụm từ kết hợp
first impression
Ấn tượng đầu tiên khi mới tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó
first aid
Sơ cứu, việc chăm sóc y tế khẩn cấp cho người bị thương trước khi có sự hỗ trợ chuyên nghiệp
at first sight
Ngay từ cái nhìn đầu tiên
first class
Hạng nhất, hạng sang trọng hoặc đắt tiền nhất trong dịch vụ vận chuyển hoặc phục vụ
first priority
Ưu tiên hàng đầu, điều quan trọng nhất cần phải giải quyết trước mọi thứ khác
Thành ngữ & Tục ngữ
first come, first served
đến trước được phục vụ trước
first things first
việc quan trọng làm trước
love at first sight
yêu từ cái nhìn đầu tiên
first blush
thoạt nhìn hoặc khi mới xem xét lần đầu
Bối cảnh văn hóa
Từ first mang một sức nặng to lớn, vượt xa ý nghĩa đơn thuần về thứ tự. Nó biểu trưng cho sự khởi đầu, nguồn cội và chính là thời điểm khai sinh ra mọi sự vật. Trong tâm lý học con người, trải nghiệm 'đầu tiên' về bất cứ điều gì – dù là mối tình đầu, công việc đầu tiên hay thất bại lớn đầu đời – thường để lại một dấu ấn không thể phai mờ, định hình nhận thức và các quyết định trong tương lai của chúng ta một cách sâu sắc. Hiện tượng này liên kết chặt chẽ với hiệu ứng ưu tiên, nơi những thông tin tiếp cận đầu tiên thường được ghi nhớ rõ nhất và có ảnh hưởng không cân xứng đến sự đánh giá của chúng ta.
Hãy suy ngẫm về lịch sử. Việc phát hiện ra lửa 'đầu tiên', chiếc bánh xe 'đầu tiên', hay ngôn ngữ viết 'đầu tiên' – đó không chỉ là những sự kiện đơn thuần; mà là những bước chuyển mình nền tảng đã thúc đẩy nhân loại tiến về phía trước. Câu chuyện về sự tiến bộ luôn gắn liền mật thiết với những đột phá ban đầu này. Trong khoa học, giả thuyết 'đầu tiên', dù thường chưa hoàn thiện, lại là điểm khởi đầu then chốt cho quá trình thử nghiệm và tinh chỉnh nghiêm ngặt. Nếu không có cú nhảy vọt của trí tưởng tượng ban đầu đó, tòa lâu đài tri thức đã không thể được xây dựng.
Ngay cả trong cuộc sống hàng ngày, ấn tượng 'đầu tiên' mà chúng ta tạo ra có thể định hình tông giọng cho những tương tác về sau. Miếng ăn 'đầu tiên' của một bữa ăn ngon có thể làm tăng sự mong đợi, và nốt nhạc 'đầu tiên' của một bài hát yêu thích có thể khơi gợi những cảm xúc mãnh liệt. Sức mạnh của first không chỉ nằm ở trình tự; mà nằm ở tác động. Đó là khoảnh khắc khởi đầu, là tia lửa thắp sáng tiềm năng, và là mỏ neo cố định ký ức cũng như sự hiểu biết của chúng ta về thế giới. Nó nhắc nhở chúng ta rằng mọi hành trình phức tạp, mọi thành tựu vĩ đại, đều bắt đầu từ một bước chân đầu tiên đơn độc và thường đầy rẫy những mong manh.
Từ nguyên
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fyrst, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *furistaz, vốn là hình thức so sánh nhất của *fura- (có nghĩa là phía trước/phía trước mặt).
Nó chia sẻ cùng gốc rễ với từ primus trong tiếng Latin.