sense
/sɛn(t)s/
Từ này tập trung vào cầu nối giữa những dữ liệu đầu vào thô và sự hiểu biết trong nhận thức. Nó mô tả cả cơ chế sinh học của sự tri giác lẫn khả năng tinh thần để xử lý thông tin đó một cách logic.
Khi được dùng để chỉ một năng lực, từ này đề cập đến cánh cổng vật lý dẫn ra thế giới. Khi được dùng để chỉ sự phán đoán (như trong cụm từ common sense - lý lẽ thông thường), ý nghĩa chuyển từ việc tiếp nhận sinh học sang đánh giá nhận thức, hàm ý một sự khôn ngoan thực tế và thực dụng thay vì kiến thức học thuật.
Với vai trò là một động từ, từ này mô tả việc phát hiện thông qua trực giác hoặc tiềm thức. Khác với seeing (nhìn) hay hearing (nghe) vốn mang tính rõ ràng, sensing (cảm nhận/nhận thấy) thường ngụ ý một sự nhận biết mơ hồ hoặc theo bản năng về điều gì đó không hiển hiện ngay lập tức.
Countable when referring to a specific meaning of a word ('the word has three senses') or a physical faculty ('the five senses'). Uncountable when referring to general wisdom and judgment ('he has a lot of common sense').
Ý nghĩa
Khả năng nhận biết thông qua các cơ quan bên ngoài như thị giác, khứu giác, thính giác, vị giác hoặc xúc giác
"A dog has a keen sense of smell."
Chó có khứu giác rất nhạy bén.
Trí thông minh thực tế hoặc khả năng phán đoán đúng đắn
"It makes sense to save money for the future."
Việc tiết kiệm tiền cho tương lai là điều hợp lý.
Một ý nghĩa cụ thể của một từ, cụm từ hoặc văn bản
"In what sense are you using the term 'freedom'?"
Bạn đang dùng thuật ngữ `tự do` theo nghĩa nào?
Nhận biết bằng cảm giác hoặc trực giác thay vì bằng thị giác hay thính giác
"She could sense that someone was following her."
Cô ấy có thể cảm nhận được có ai đó đang theo dõi mình.
Trở nên nhận thức được điều gì đó thông qua cảm giác vật lý hoặc trực giác
"The animal sensed danger and fled the area."
Con vật nhận thấy nguy hiểm và đã chạy khỏi khu vực đó.