soul
/səʊl/
Từ này gợi lên một cảm giác về chiều sâu vượt ra ngoài cơ thể vật lý. Nó đại diện cho một 'cái tôi thực sự' vô hình—phần của con người vẫn luôn bất biến bất kể vẻ bề ngoài hay sự suy tàn của thể xác.
Trong bối cảnh cảm xúc, từ này mô tả một cường độ mãnh liệt, thuần khiết và chân thực. Trong khi spirit thường gợi ý về năng lượng hoặc sự nhiệt huyết, thì soul lại hàm ý một sự kết nối sâu sắc và bản năng hơn với nỗi đau, tình yêu hoặc sự biểu đạt nghệ thuật. Đó chính là sự khác biệt giữa việc chơi đúng các nốt nhạc và việc chơi chúng bằng tất cả cảm xúc.
Khi được dùng để chỉ người (ví dụ: "không một bóng người"), từ này mang một sắc thái thơ ca hoặc u buồn, nhấn mạnh vào sự cô độc hoặc sự trống rỗng tuyệt đối thay vì chỉ đơn thuần là đếm số lượng cá nhân.
Countable when referring to individual people ('not a soul in sight') or the immortal spirits of humans. Uncountable when describing an abstract quality of passion, deep emotion, or a musical style ('singing with soul').
Ý nghĩa
Phần tâm linh hoặc phi vật chất của con người, được coi là bất tử
"Many religions believe that the soul lives on after the body dies."
Nhiều tôn giáo tin rằng linh hồn vẫn tồn tại sau khi cơ thể mất đi.
Phần cảm xúc hoặc trực giác của một người; bản chất trong tính cách của họ
"She put her whole soul into her painting, creating a masterpiece of raw emotion."
Cô ấy đã dồn hết tâm hồn vào bức họa, tạo nên một kiệt tác đầy cảm xúc mãnh liệt.
Một người đơn lẻ, thường được dùng khi đếm số người trong một nhóm
"There wasn't a soul in sight as the fog rolled over the moor."
Không một bóng người nào xuất hiện khi sương mù bao phủ vùng đồng hoang.
Cảm xúc sâu sắc, niềm đam mê, hoặc một phong cách âm nhạc truyền thống của người Mỹ gốc Phi đặc trưng bởi cường độ cảm xúc cao
"The singer performed with so much soul that the audience was moved to tears."
Ca sĩ đã biểu diễn với một tâm hồn mãnh liệt đến mức khán giả đã rơi nước mắt.