significant
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/
significant là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau. Điểm mấu chốt là từ này không chỉ đơn thuần là "lớn" hay "quan trọng", mà còn nhấn mạnh vào tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa tiềm ẩn.
Sắc thái về mức độ và tầm ảnh hưởng
Khi mô tả một sự thay đổi, một số lượng hoặc một tác động, significant mang nghĩa là "đáng kể" hoặc "to lớn". Nó không chỉ nói về kích thước vật lý mà nhấn mạnh rằng mức độ đó đủ lớn để gây ra sự chú ý hoặc tạo ra thay đổi thực sự. Ví dụ, thay vì dùng big (lớn) một cách chung chung, việc dùng significant trong câu a significant increase (một sự gia tăng đáng kể) cho thấy sự tăng trưởng này có ý nghĩa và không thể bỏ qua.
Sắc thái về ý nghĩa và ẩn ý
Trong các tình huống giao tiếp, significant mô tả điều gì đó "đầy ẩn ý" hoặc "có ý nghĩa đặc biệt". Điều này thường xuất hiện khi một hành động hoặc một cái nhìn không nói ra bằng lời nhưng lại truyền tải một thông điệp quan trọng. Ví dụ, a significant pause (một sự im lặng đầy ẩn ý) gợi ý rằng người nói đang suy nghĩ kỹ hoặc muốn người nghe tự suy ngẫm về điều vừa được nói.
Sử dụng trong nghiên cứu và thống kê
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là trong văn phong khoa học, significant (thường đi kèm với statistically) không có nghĩa là "quan trọng" theo cảm tính, mà là "có ý nghĩa thống kê". Điều này khẳng định rằng kết quả thu được không phải do ngẫu nhiên mà có cơ sở khoa học. Người học cần phân biệt rõ giữa significant trong đời thường (quan trọng/đáng kể) và significant trong báo cáo nghiên cứu (có ý nghĩa thống kê).
Phân biệt với các từ tương đồng
Để tránh nhầm lẫn, hãy so sánh significant với important. Trong khi important nhấn mạnh vào giá trị hoặc sự cần thiết (ví dụ: an important meeting - một cuộc họp quan trọng), thì significant thiên về mức độ ảnh hưởng hoặc khả năng nhận diện (ví dụ: a significant difference - một sự khác biệt đáng kể).
Ý nghĩa
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng ghi nhớ
"The new law has had a significant impact on the economy."
Luật mới đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
Có một ý nghĩa đặc biệt; mang tính gợi mở
"She gave him a significant look across the room."
Cô ấy trao cho anh ta một cái nhìn đầy ẩn ý từ phía bên kia căn phòng.
Ít có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên, thường được dùng trong nghiên cứu khoa học
"The study found a significant difference between the two test groups."
Nghiên cứu đã tìm thấy một sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm thử nghiệm.
Ví dụ
The company reported a significant increase in annual profits.
Công ty đã báo cáo một sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận hàng năm.
He gave her a significant smile before leaving the room.
Anh ấy trao cho cô một nụ cười đầy ẩn ý trước khi rời khỏi phòng.
The researchers observed a significant correlation between the two variables.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một sự tương quan có ý nghĩa thống kê giữa hai biến số.
Bối cảnh văn hóa
Nghịch lý Giá trị P: Tại sao Có ý nghĩa không phải lúc nào cũng là Quan trọngThe P-Value Paradox: Why Significant Does Not Always Mean Important
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin signum có nghĩa là dấu hiệu hoặc ký hiệu, kết hợp với hậu tố -ficant từ facere có nghĩa là làm ra. Từ này gia nhập tiếng Anh trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ signifiant, ban đầu dùng để chỉ hành động truyền tải một ý nghĩa hoặc đóng vai trò như một dấu hiệu.
Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển từ việc chỉ đơn thuần biểu thị một dấu hiệu sang mô tả một điều gì đó sở hữu tầm quan trọng hoặc có một hiệu ứng có thể đo lường được.