D
Dicread
HomeDictionaryOoriginal

original

gốc, ban đầu

/əˈɹɪdʒnəl/

Tính từ
Số nhiều: originalsSo sánh hơn: more originalSo sánh nhất: most original

Thut ngnày mô ttrng thái sơ khai ca mt đối tượng hoc ý tưởng trước khi có bt kssa đổi, sao chép hay phái sinh nào. Nó nhn mnh tính xác thc và sthun khiết ca ngun gc, thường đóng vai trò là tiêu chun để đối chiếu vi tt ccác phiên bn sau này. Khi áp dng cho tư duy sáng to, tnày biu thmt mc độ mi mẻ, phá vnhng khuôn mu đã định sn. Theo nghĩa này, sự độc đáo không chỉ đơn thun là vic trthành người đầu tiên, mà là vic đưa ra mt góc nhìn riêng bit hoc mt phương pháp đột phá, khác bit vi nhng điu thông thường.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong xe hơi, David đang chở Karen đến một cuộc họp của hội phụ huynh
David

I think we should pivot the strategy for the bake sale. I have an original idea.

Anh nghĩ chúng ta nên thay đổi chiến lược cho buổi bán bánh. Anh có một ý tưởng độc đáo này.

David
Karen
Karen

Stop using corporate speak and just tell me if you forgot the napkins.

Thôi dùng mấy từ chuyên môn doanh nghiệp đi và cứ nói thẳng cho tôi biết là anh có quên mang khăn giấy không.

💡
David đang cố gắng tỏ ra mình là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn trong khi Karen chỉ tập trung vào vấn đề hậu cần.

Ý nghĩa

Tính từgốc, ban đầu

Hiện diện hoặc tồn tại ngay từ lúc bắt đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất

"The original inhabitants of the island were peaceful."

Những cư dân gốc của hòn đảo này từng rất hòa bình.

Ví dụ

I just want to see the original version, okay?

Tôi chỉ muốn xem phiên bản gốc, được chứ?

Wait, is this the original copy or a duplicate?

Đợi đã, đây là bản gốc hay bản sao vậy?

Listen, the original plan was way better than this!

Nghe này, kế hoạch ban đầu tốt hơn thế này nhiều!

You can't just replace the original parts with cheap plastic!

Bạn không thể cứ thế thay thế các bộ phận zin bằng nhựa rẻ tiền được!

I've kept the original receipt just in case, sir.

Thưa ông, tôi vẫn giữ hóa đơn gốc để phòng hờ.

Look, the original draft is still on my desk.

Nhìn xem, bản phác thảo đầu tiên vẫn còn trên bàn tôi.

God, I miss the original cast of that show!

Trời ạ, tôi nhớ dàn diễn viên gốc của chương trình đó quá!

Seriously, who messed up the original design of this?

Nghiêm túc đấy, ai đã làm hỏng thiết kế ban đầu của cái này vậy?

I think the original meaning was completely lost here.

Tôi nghĩ ý nghĩa gốc đã bị hiểu sai hoàn toàn ở đây.

Stop lying, I know you had an original idea!

Đừng nói dối, tôi biết bạn đã có một ý tưởng độc đáo mà!

Cụm từ kết hợp

original copy

bản gốc

Please sign the original copy.

Vui lòng ký vào bản gốc.

original inhabitant

cư dân bản địa

They studied the original inhabitants of the region.

Họ đã nghiên cứu những cư dân bản địa của vùng này.

original design

thiết kế ban đầu

The original design was much simpler.

Thiết kế ban đầu đơn giản hơn nhiều.

original intention

ý định ban đầu

That wasn't my original intention at all.

Đó hoàn toàn không phải ý định ban đầu của tôi.

original source

nguồn gốc

We need to find the original source of the leak.

Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của vụ rò rỉ.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error