original
/əˈɹɪdʒnəl/
Thuật ngữ này mô tả trạng thái sơ khai của một đối tượng hoặc ý tưởng trước khi có bất kỳ sự sửa đổi, sao chép hay phái sinh nào. Nó nhấn mạnh tính xác thực và sự thuần khiết của nguồn gốc, thường đóng vai trò là tiêu chuẩn để đối chiếu với tất cả các phiên bản sau này. Khi áp dụng cho tư duy sáng tạo, từ này biểu thị một mức độ mới mẻ, phá vỡ những khuôn mẫu đã định sẵn. Theo nghĩa này, sự độc đáo không chỉ đơn thuần là việc trở thành người đầu tiên, mà là việc đưa ra một góc nhìn riêng biệt hoặc một phương pháp đột phá, khác biệt với những điều thông thường.
💬Trò chuyện
I think we should pivot the strategy for the bake sale. I have an original idea.
Anh nghĩ chúng ta nên thay đổi chiến lược cho buổi bán bánh. Anh có một ý tưởng độc đáo này.
Stop using corporate speak and just tell me if you forgot the napkins.
Thôi dùng mấy từ chuyên môn doanh nghiệp đi và cứ nói thẳng cho tôi biết là anh có quên mang khăn giấy không.
Ý nghĩa
Hiện diện hoặc tồn tại ngay từ lúc bắt đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất
"The original inhabitants of the island were peaceful."
Những cư dân gốc của hòn đảo này từng rất hòa bình.
Ví dụ
I just want to see the original version, okay?
Tôi chỉ muốn xem phiên bản gốc, được chứ?
Wait, is this the original copy or a duplicate?
Đợi đã, đây là bản gốc hay bản sao vậy?
Listen, the original plan was way better than this!
Nghe này, kế hoạch ban đầu tốt hơn thế này nhiều!
You can't just replace the original parts with cheap plastic!
Bạn không thể cứ thế thay thế các bộ phận zin bằng nhựa rẻ tiền được!
I've kept the original receipt just in case, sir.
Thưa ông, tôi vẫn giữ hóa đơn gốc để phòng hờ.
Look, the original draft is still on my desk.
Nhìn xem, bản phác thảo đầu tiên vẫn còn trên bàn tôi.
God, I miss the original cast of that show!
Trời ạ, tôi nhớ dàn diễn viên gốc của chương trình đó quá!
Seriously, who messed up the original design of this?
Nghiêm túc đấy, ai đã làm hỏng thiết kế ban đầu của cái này vậy?
I think the original meaning was completely lost here.
Tôi nghĩ ý nghĩa gốc đã bị hiểu sai hoàn toàn ở đây.
Stop lying, I know you had an original idea!
Đừng nói dối, tôi biết bạn đã có một ý tưởng độc đáo mà!
Cụm từ kết hợp
original copy
bản gốc
Please sign the original copy.
Vui lòng ký vào bản gốc.
original inhabitant
cư dân bản địa
They studied the original inhabitants of the region.
Họ đã nghiên cứu những cư dân bản địa của vùng này.
original design
thiết kế ban đầu
The original design was much simpler.
Thiết kế ban đầu đơn giản hơn nhiều.
original intention
ý định ban đầu
That wasn't my original intention at all.
Đó hoàn toàn không phải ý định ban đầu của tôi.
original source
nguồn gốc
We need to find the original source of the leak.
Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của vụ rò rỉ.