red
/ɹɛd/
Màu sắc này chiếm bước sóng dài nhất trong quang phổ khả kiến, khiến nó cực kỳ dễ nhận diện từ khoảng cách xa. Chính vì đặc điểm vật lý và sinh học nổi bật này, màu đỏ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong các biển báo an toàn và tín hiệu cảnh báo để thu hút sự chú ý ngay lập tức. Ngoài những đặc tính về thị giác, thuật ngữ này thường mang sức nặng cảm xúc lớn trong nhiều nền văn hóa khác nhau. Tùy thuộc vào góc nhìn văn hóa và sắc độ cụ thể, nó có thể biểu thị mọi thứ từ sự tức giận, hung hăng tột độ cho đến tình yêu lãng mạn sâu đậm và sự hân hoan.
💬Trò chuyện
I am totally seeing red over this grade.
Mình đang phát điên vì cái điểm số này đây.
Just take a breather and we can go over the rubric together.
Bình tĩnh lại đi, rồi chúng mình cùng xem lại tiêu chí chấm điểm nhé.
Ý nghĩa
Có màu sắc nằm ở cuối quang phổ, cạnh màu cam; có màu giống như máu hoặc quả cà chua
"She wore a bright red dress to the party."
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu đỏ tươi đến bữa tiệc.
Ví dụ
Look, the red light is finally changing!
Nhìn kìa, đèn đỏ cuối cùng cũng chuyển màu rồi!
God, your face is so red, are you okay?
Trời ạ, mặt cậu đỏ hết lên rồi, cậu có sao không?
I just can't believe you bought a red car.
Tôi không thể tin được là bạn lại mua một chiếc xe màu đỏ.
Get out! Your eyes are totally red from crying!
Đi ra ngoài đi! Mắt cô đỏ hoe vì khóc rồi kìa!
Is that a red stain on your white shirt?
Đó có phải là một vết bẩn màu đỏ trên chiếc áo sơ mi trắng của anh không?
I think the red curtains look a bit dated.
Tôi nghĩ những tấm rèm màu đỏ trông hơi lỗi thời.
Wait, is the red wire the one I cut?
Khoan đã, dây màu đỏ là dây tôi phải cắt đúng không?
I prefer the red wine over the white.
Tôi thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.
Từ nguyên
Từ 'red' bắt nguồn từ từ 'rēad' trong tiếng Anh cổ, mà bản thân nó lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'raudaz'. Gốc từ này được chia sẻ trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu, cho thấy nguồn gốc rất cổ xưa của khái niệm và từ ngữ chỉ màu sắc cơ bản này. Sự hiện diện của nó trong các từ như 'ruber' trong tiếng Latin và 'erythros' trong tiếng Hy Lạp nhấn mạnh bản chất cơ bản của nó trong ngôn ngữ loài người.