careful
/ˈkɛːfəl/
careful mang ý nghĩa chủ đạo là sự thận trọng để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "cẩn thận" hoặc "tỉ mỉ".
Sự khác biệt về sắc thái
Khi dùng để cảnh báo về sự an toàn hoặc tránh rủi ro, careful tương đương với "cẩn thận". Ví dụ, khi nhắc ai đó đi chậm lại để không bị ngã, chúng ta dùng careful. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với cautious nhưng careful mang tính phổ biến và đời thường hơn.
Khi dùng để mô tả cách làm việc, nghiên cứu hoặc chế tác, careful lại mang nghĩa là "tỉ mỉ" hoặc "chu đáo". Điều này nhấn mạnh vào việc chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất để đạt được độ chính xác cao. Lúc này, nó có sự tương đồng với meticulous hoặc thorough, nhưng meticulous thường gợi cảm giác cực kỳ khắt khe, đôi khi là quá mức, trong khi careful mang sắc thái tích cực và vừa đủ.
Lưu ý về cách dùng
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa careful (tính từ) và care (động từ/danh từ). Hãy nhớ rằng careful mô tả đặc điểm của một người hoặc một hành động, không phải là hành động "quan tâm" hay "chăm sóc".
❌ Sai: I am careful of my cat (Tôi cẩn thận con mèo của tôi - sai nghĩa).
✅ Đúng: I take care of my cat (Tôi chăm sóc con mèo của tôi).
Ngoài ra, cần phân biệt careful với careless (cẩu thả/bất cẩn), vốn là từ trái nghĩa hoàn toàn về mặt thái độ làm việc và mức độ cảnh giác.
Ý nghĩa
Đảm bảo tránh được những nguy hiểm, sai sót hoặc rủi ro tiềm tàng; thận trọng
"Be careful when crossing the busy street."
Hãy cẩn thận khi băng qua con phố đông đúc.
Chú ý kỹ đến từng chi tiết để đảm bảo tính chính xác và chất lượng
"The researcher conducted a careful analysis of the data."
Nhà nghiên cứu đã tiến hành một phân tích tỉ mỉ các dữ liệu.