finitude
finitude là một thuật ngữ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản triết học, thần học hoặc khoa học để mô tả trạng thái có giới hạn. Khác với từ limited (hạn chế) vốn mang tính mô tả thông thường về số lượng hoặc khả năng, finitude nhấn mạnh vào bản chất cốt lõi của sự hữu hạn—tức là việc một sự vật hay sinh vật không thể kéo dài vô tận hoặc không có quyền năng tuyệt đối.
Ý nghĩa
Trạng thái có giới hạn hoặc ranh giới
The philosopher reflected on the inherent finitude of human existence.
Nhà triết học đã suy ngẫm về tính hữu hạn vốn có của sự tồn tại của con người.
Đặc tính có giới hạn về kích thước, phạm vi hoặc số lượng
The finitude of natural resources necessitates a shift toward sustainable energy.
Sự hữu hạn của các nguồn tài nguyên thiên nhiên đòi hỏi một sự chuyển dịch sang năng lượng bền vững.