capacity
/kəˈpæsɪti/
Từ này xoay quanh khái niệm về 'thể tích' hoặc 'dung lượng'—cho dù đó là không gian vật lý, băng thông trí tuệ hay một ranh giới nghề nghiệp.
Khi đề cập đến các vật chứa hoặc không gian, từ này mô tả một giới hạn cứng hoặc mức trần. Nó mang tính kỹ thuật hơn từ size (kích cỡ) và ngụ ý một ngưỡng tối đa trước khi xảy ra tình trạng tràn.
Xét về mặt tâm lý hoặc trí tuệ, từ này gợi ý về một tiềm năng bẩm sinh hoặc 'khoảng trống' để phát triển. Khác với skill (kỹ năng) là thứ có được thông qua rèn luyện, capacity thường đề cập đến khả năng thô trong việc hấp thụ hoặc chịu đựng (ví dụ: 'khả năng chịu đau' hoặc 'khả năng yêu thương').
Đối với các vai trò chuyên môn, từ này xác định góc nhìn cụ thể mà một người đang thực hiện hành động. Nó tách biệt danh tính cá nhân của một người khỏi chức năng chính thức của họ, tạo ra một ranh giới trang trọng về quyền hạn và trách nhiệm.
Uncountable when referring to the general volume a container can hold or a person's mental ability ('a capacity for love'). Countable when referring to a specific professional role or official position ('working in various capacities').
Ý nghĩa
Lượng tối đa mà một vật có thể chứa được
Năng lực hoặc quyền hạn để làm, trải nghiệm hoặc thấu hiểu một điều gì đó