segment
segment mang ý nghĩa cốt lõi là một phần được tách ra từ một tổng thể lớn hơn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ được dịch khác nhau để phù hợp với đối tượng được nhắc đến. Trong đời sống hàng ngày, khi nói về trái cây như cam hay bưởi, segment được hiểu là "múi". Trong hình học, nó là "đoạn thẳng". Khi nói về sinh học, đặc biệt là côn trùng, nó được dịch là "đốt".
Sự khác biệt trong ngữ cảnh kinh doanh và kỹ thuật
Trong lĩnh vực marketing và kinh doanh, segment (phân khúc) không chỉ đơn thuần là một phần chia vật lý mà là một nhóm đối tượng có chung đặc điểm. Người học cần phân biệt rõ giữa segment và sector. Trong khi sector thường chỉ một mảng lớn của nền kinh tế (ví dụ: khu vực nông nghiệp, khu vực công nghiệp), thì segment tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể trong một thị trường (ví dụ: phân khúc khách hàng cao cấp).
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, segment (phân đoạn mạng) dùng để chỉ việc chia nhỏ mạng lưới để tăng cường bảo mật hoặc hiệu suất. Việc nhầm lẫn giữa "phân đoạn" và "phân vùng" (partition) là phổ biến; hãy nhớ rằng segment thường liên quan đến luồng dữ liệu và kết nối mạng, còn partition thường liên quan đến việc chia ổ cứng vật lý.
Cách sử dụng như một động từ
Khi đóng vai trò là động từ, segment có nghĩa là hành động chia nhỏ một tổng thể thành các phần riêng biệt để dễ quản lý hoặc phân tích hơn. Điều này khác với divide (chia) ở chỗ segment thường hàm ý một chiến lược có mục đích, đặc biệt là trong phân tích dữ liệu hoặc chiến lược kinh doanh.
Đúng: segment the market (phân khúc thị trường - chia thị trường thành các nhóm khách hàng mục tiêu).
Sai: segment a cake (thông thường ta dùng cut hoặc slice cho việc cắt bánh, vì segment không dùng cho các hành động chia vật lý đơn giản trong đời sống hàng ngày trừ khi đó là cấu trúc tự nhiên của vật thể).
Lưu ý về ngữ pháp
segment là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng phần được nhắc đến. Khi dùng làm động từ, nó tuân theo các quy tắc chia thì thông thường của động từ có quy tắc trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
một trong những phần mà một thứ gì đó được chia ra hoặc có thể được chia ra
"The orange was divided into several juicy segments."
Phân đoạn đầu tiên của hành trình là mệt mỏi nhất.
một phần cụ thể của một quần thể, thị trường hoặc nhóm xã hội
"The company is targeting the teenage segment of the market."
Công ty đang nhắm mục tiêu vào phân khúc thanh niên của thị trường.
một phần chia tự nhiên của một loại trái cây, chẳng hạn như cam hoặc bưởi
"The line segment connects point A to point B."
Cô ấy đã bóc một múi cam.
một phần của đường thẳng hoặc đường cong giữa hai điểm trong hình học
Đoạn thẳng nối điểm A với điểm B.
một phần riêng biệt trên cơ thể của côn trùng hoặc cơ thể của giun
Phần bụng của con kiến được chia thành nhiều đốt.
một phần của mạng máy tính được tách biệt với những phần khác bằng cầu nối hoặc bộ định tuyến
Phân đoạn mạng đã được cấu hình để xử lý lưu lượng truy cập cao.
Chia một thứ gì đó thành các phần hoặc các mục riêng biệt
Phần mềm cho phép người dùng phân đoạn cơ sở khách hàng theo độ tuổi.
Ví dụ
The first segment of the journey was the most tiring.
Phân đoạn đầu tiên của hành trình là mệt mỏi nhất.
The company is targeting the youth segment of the market.
Công ty đang nhắm mục tiêu vào phân khúc thanh niên của thị trường.
She peeled a segment of the orange.
Cô ấy đã bóc một múi cam.
The line segment connects point A to point B.
Đoạn thẳng nối điểm A với điểm B.
The abdomen of the ant is divided into several segments.
Phần bụng của con kiến được chia thành nhiều đốt.
The network segment was configured to handle high traffic.
Phân đoạn mạng đã được cấu hình để xử lý lưu lượng truy cập cao.
The software allows users to segment the customer base by age.
Phần mềm cho phép người dùng phân đoạn cơ sở khách hàng theo độ tuổi.
Cụm từ kết hợp
line segment
một phần của đường thẳng giữa hai điểm
The line segment connects point A to point B.
Đoạn thẳng nối điểm A với điểm B.
market segment
một nhóm người tiêu dùng cụ thể có nhu cầu tương tự
The company is targeting the youth market segment.
Công ty đang nhắm mục tiêu vào phân khúc thanh niên của thị trường.
network segment
một phần của mạng máy tính được tách biệt bởi một bộ định tuyến
The network segment was configured to handle high traffic.
Phân đoạn mạng đã được cấu hình để xử lý lưu lượng truy cập cao.
segment the market
chia một quần thể mục tiêu thành các nhóm nhỏ hơn
The marketing team decided to segment the market by age and income.
Đội ngũ tiếp thị đã quyết định phân đoạn thị trường theo độ tuổi và thu nhập.
segment the data
chia một tập dữ liệu thành các danh mục riêng biệt
Researchers need to segment the data before performing the final analysis.
Các nhà nghiên cứu cần phân đoạn dữ liệu trước khi thực hiện phân tích cuối cùng.
Cụm động từ
segment out
tách một phần cụ thể ra khỏi một nhóm lớn hơn để phân tích hoặc xử lý
The marketing team decided to segment out the high-spending customers to create a loyalty program.
Đội ngũ tiếp thị đã quyết định phân đoạn những khách hàng chi tiêu cao để tạo ra một chương trình khách hàng thân thiết.
Thành ngữ & Tục ngữ
market segment
một nhóm người tiêu dùng cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ hướng tới
The company is focusing its advertising budget on the luxury market segment.
Công ty đang tập trung ngân sách quảng cáo vào phân khúc thị trường cao cấp.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ segmentum trong tiếng La-tinh, có nghĩa là một mảnh bị cắt rời, vốn xuất phát từ secare, nghĩa là cắt.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ một phần được cắt ra từ một tổng thể, và sau đó được mở rộng sang các ngữ cảnh chuyên sâu về toán học và sinh học.