whole
/həʊl/
Từ này nhấn mạnh tính tổng thể của một thực thể duy nhất, tập trung vào việc không thiếu sót hay bị chia cắt. Nó thường được dùng để làm nổi bật quy mô của một hành động hoặc độ dài của một khoảng thời gian, nhằm nhấn mạnh rằng không có chi tiết nào bị bỏ sót hay bị ngó lơ.
Khác với all thường dùng để chỉ một nhóm tập hợp các đối tượng riêng lẻ, whole thường mô tả một đơn vị duy nhất trong sự toàn vẹn của nó. Ví dụ, ta nói all the cakes khi đề cập đến nhiều chiếc bánh, nhưng nói the whole cake để chỉ một chiếc bánh duy nhất chưa bị cắt lát.
💬Trò chuyện
i spent the whole night crying over my loans.
Tớ đã khóc suốt toàn bộ đêm qua vì mấy khoản nợ.
just pivot your strategy, kiddo. we can synergy this.
Thay đổi chiến lược đi nhóc. Chúng ta có thể tạo ra sự cộng hưởng cho việc này.
Ý nghĩa
Tất cả một thứ gì đó; trọn vẹn; không bị chia nhỏ thành nhiều phần
"She ate the whole pizza by herself."
Cô ấy đã tự mình ăn hết toàn bộ chiếc bánh pizza.
Ví dụ
I spent the whole afternoon fixing the leak in the basement.
Tôi đã dành cả buổi chiều để sửa chỗ rò rỉ dưới tầng hầm.
Cụm từ kết hợp
whole heart
toàn tâm toàn ý
She dedicated her whole heart to the project.
Cô ấy đã dành toàn tâm toàn ý cho dự án này.
whole sale
bán buôn
Họ đã mua vật tư với giá bán buôn.
whole world
toàn thế giới
Tôi muốn đi du lịch khắp toàn thế giới.
whole truth
toàn bộ sự thật
Làm ơn hãy kể cho tôi toàn bộ sự thật về những gì đã xảy ra.
whole milk
sữa nguyên kem
The recipe calls for a cup of whole milk.
Em bé thích uống sữa nguyên kem trong bình.
Thành ngữ & Tục ngữ
on the whole
nhìn chung
On the whole, the project was a success.
Nhìn chung, dự án này đã thành công.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hāl, có nghĩa là 'khỏe mạnh, không bị thương, toàn vẹn hoặc đầy đủ', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *hailaz. Từ này có cùng nguồn gốc với từ heil trong tiếng Đức cao cổ và heill trong tiếng Bắc Âu cổ. Ý nghĩa 'không bị hư hại' theo thời gian đã phát triển thành khái niệm 'đầy đủ' hoặc 'toàn bộ'.