death
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn và thường được tiếp cận với sự trang nghiêm hoặc nỗi sợ hãi. Nó mô tả một ranh giới định mệnh, gợi lên cảm giác về sự chấm dứt cuối cùng, xóa bỏ hoàn toàn danh tính và ý thức của một cá nhân.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc lâm sàng, death là một dấu mốc khách quan và lạnh lùng, nhưng trong đời sống xã hội, nó lại được bao phủ bởi nhiều tầng lớp đau thương và các nghi lễ tang ma.
Ngoài khía cạnh sinh học, từ này còn đóng vai trò như một biểu tượng mạnh mẽ cho sự thất bại toàn diện hoặc sự sụp đổ đột ngột. Khi dùng để nói về một ý tưởng hay một phong trào, nó ám chỉ việc mất đi hoàn toàn sức sống hoặc sự phù hợp, khiến đối tượng đó không còn khả năng gây ảnh hưởng đến thế giới xung quanh.
Có thể đếm được khi đề cập đến một trường hợp tử vong cụ thể của người hoặc động vật. Không đếm được khi đề cập đến trạng thái hoặc khái niệm chung về cái chết.
Ý nghĩa
Sự ngừng hoạt động vĩnh viễn của tất cả các chức năng sinh học duy trì một sinh vật sống
"The death of the old king sparked a succession crisis."
Cái chết của vị vua già đã gây ra một cuộc khủng hoảng kế vị.
Sự kết thúc của một khoảng thời gian, một trạng thái tồn tại hoặc một hoạt động cụ thể
"The death of the disco era happened rapidly in the early eighties."
Sự kết thúc của kỷ nguyên disco đã diễn ra nhanh chóng vào đầu những năm tám mươi.