number
/ˈnʌmbə/
Thuật ngữ này đóng vai trò là nền tảng cơ bản của toán học, là biểu tượng đại diện cho số lượng. Nó cho phép chúng ta thao tác các giá trị một cách trừu tượng mà không phụ thuộc vào các đối tượng vật lý đang được đếm, từ đó hỗ trợ mọi hoạt động từ thương mại cơ bản đến vật lý phức tạp. Trong bối cảnh xã hội hoặc hành chính, thuật ngữ này thường chuyển từ việc biểu thị số lượng sang đóng vai trò là một mã định danh duy nhất. Trong những trường hợp này, giá trị của nó không còn dùng để tính toán mà đóng vai trò như một nhãn dán, ví dụ như số thẻ nhân viên hoặc địa chỉ nhà.
Countable when referring to a specific digit or a mathematical entity (e.g., a prime number). Uncountable when referring to the general concept of numerical value or quantity.
Ý nghĩa
Giá trị số học đại diện cho một lượng cụ thể, được dùng trong đếm, tính toán và đo lường
"The number of students in the class is twenty-five."
Số học sinh trong lớp là hai mươi lăm.
Ví dụ
What's your number? I'll text you the address.
Số điện thoại của bạn là gì? Tôi sẽ nhắn địa chỉ cho bạn.
I can't believe the number of emails in my inbox right now.
Tôi không thể tin nổi số lượng email trong hộp thư đến lúc này.
Look, the number on the scale is finally going down!
Nhìn xem, con số trên cân cuối cùng cũng giảm rồi!
Stop lying about the number of reps you actually did!
Đừng nói dối về số lần lặp mà bạn thực sự đã tập!
Is that number inclusive of the tax or not?
Con số đó đã bao gồm thuế hay chưa?
I just don't have the number of hours needed for this project.
Tôi đơn giản là không có đủ số giờ cần thiết cho dự án này.
The number of times I've told you to clean up is insane.
Số lần tôi bảo bạn dọn dẹp thật là điên rồ.
Wait, is this the right number for the doctor?
Đợi đã, đây có phải là số điện thoại đúng của bác sĩ không?
Cụm từ kết hợp
phone number
số điện thoại
Can I get your phone number?
Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?
serial number
số sê-ri
Check the serial number on the back of the laptop.
Hãy kiểm tra số sê-ri ở mặt sau của máy tính xách tay.
prime number
số nguyên tố
Seven is a prime number.
Số bảy là một số nguyên tố.
number of people
số lượng người
A huge number of people attended the rally.
Một số lượng lớn người đã tham dự cuộc tuần hành.
random number
số ngẫu nhiên
The app generates a random number for the winner.
Ứng dụng sẽ tạo ra một số ngẫu nhiên cho người chiến thắng.
Cụm động từ
number off
đếm thứ tự
The coach told the players to number off by threes.
Huấn luyện viên bảo các cầu thủ đếm thứ tự theo nhóm ba người.
Thành ngữ & Tục ngữ
a number of
một vài, nhiều
A number of issues arose during the meeting.
Một số vấn đề đã nảy sinh trong cuộc họp.
back number
số báo cũ
I'm looking for a back number of the Vogue June issue.
Tôi đang tìm số báo cũ của tạp chí Vogue kỳ tháng Sáu.