restriction
Thuật ngữ này mang đậm sắc thái của sự áp đặt từ bên ngoài, thường gợi lên hình ảnh về những ranh giới, hàng rào hoặc các rào cản pháp lý. Nó ám chỉ một sự giới hạn bị cưỡng ép thay vì là một lựa chọn tự nguyện, thường xuất phát từ một cơ quan có thẩm quyền hoặc một yêu cầu mang tính hệ thống. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, y tế hoặc chính phủ, nơi việc tuân thủ là bắt buộc.
Mặc dù có ý nghĩa tương tự như limitation (sự giới hạn), nhưng restriction thường đề cập đến một quy tắc cụ thể hoặc một ràng buộc chính thức nhằm cấm một số hành động nhất định. Trong khi limitation có thể là một ranh giới tự nhiên về khả năng, thì restriction lại là một rào cản chủ động được đặt ra đối với một đối tượng để kiểm soát hành vi hoặc đảm bảo an toàn.
Countable when referring to a specific rule or law (e.g., a diet restriction). Uncountable when referring to the general state of being limited (e.g., the restriction of movement).
Ý nghĩa
Một quy tắc hoặc điều kiện giới hạn những gì bạn có thể làm hoặc cách một thứ gì đó được sử dụng
The new law imposes a strict restriction on carbon emissions.
Luật mới áp đặt sự hạn chế nghiêm ngặt đối với lượng khí thải carbon.
Hành động giới hạn quy mô, số lượng hoặc phạm vi của một thứ gì đó
The restriction of water usage is necessary during the drought.
Việc hạn chế sử dụng nước là cần thiết trong thời gian hạn hán.
Ví dụ
The new law imposes a strict restriction on carbon emissions.
Luật mới áp đặt sự hạn chế nghiêm ngặt đối với lượng khí thải carbon.
The restriction of water usage is necessary during the drought.
Việc hạn chế sử dụng nước là cần thiết trong thời gian hạn hán.