existence
/ɛɡ.ˈzɪs.təns/
Từ này mô tả trạng thái cơ bản nhất của sự hiện hữu. Ở nghĩa thứ nhất, đây là một khẳng định khách quan về thực tế—một điều gì đó hoặc là có hiện diện trong thực tại, hoặc là không. Từ này mang sắc thái trung lập, thường được dùng trong các cuộc thảo luận khoa học hoặc triết học khi xem xét liệu một điều gì đó có tồn tại hay không.
Ở nghĩa thứ hai, từ này chuyển từ một trạng thái thực tế sang một trải nghiệm về chất lượng. Lúc này, nó mô tả đặc điểm đời sống của một con người. Việc sử dụng existence thay vì life thường ngụ ý một khoảng cách nhất định, sự đơn điệu hoặc khó khăn, gợi lên trạng thái chỉ đơn thuần là duy trì sự sống hơn là thực sự phát triển rực rỡ.
So với life mang lại cảm giác sống động và đậm chất sinh học, existence có thể tạo cảm giác lạnh lẽo hơn, trừu tượng hơn hoặc bấp bênh hơn.
Uncountable when referring to the universal state of being real or alive ('the existence of dark matter'). Countable when describing a specific lifestyle or a person's lived experience ('he led a miserable existence').
Ý nghĩa
Việc đang sống hoặc có thực tế khách quan
"Scientists are searching for evidence of the existence of water on Mars."
Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về sự tồn tại của nước trên sao Hỏa.
Một cách sống cụ thể; đời sống của một người
"He led a quiet, solitary existence in the mountains."
Ông ấy đã sống một cuộc đời lặng lẽ và cô độc trên núi.