width
Thuật ngữ này mô tả một kích thước không gian vuông góc với chiều dài. Từ này mang sắc thái trung lập, mang tính kỹ thuật và thường được sử dụng nhất trong xây dựng, may mặc và hình học để xác định ranh giới vật lý của một đối tượng.
Theo nghĩa rộng hơn, từ này có thể mô tả phạm vi hoặc quy mô của một chủ đề hoặc kiến thức của một người. Khi được dùng theo cách này, nó gợi ý sự mở rộng theo chiều ngang về độ bao phủ thay vì đi sâu vào một chủ đề duy nhất.
Countable when referring to a specific measurement or a variety of different sizes (e.g., the widths of the various beams). Uncountable when referring to the general concept of measurement (e.g., width is the second dimension).
Ý nghĩa
Ví dụ
Chiều rộng của bàn làm việc vừa vặn hoàn hảo trong văn phòng.
Chiều rộng của cây cầu không đủ cho quân đội băng qua.
Vui lòng ghi rõ chiều rộng chính xác cho đơn hàng tùy chỉnh.