piece
Từ piece chủ yếu đóng vai trò là một từ chỉ đơn vị cho các danh từ không đếm được, giúp người nói định lượng được những thứ như bánh, lời khuyên hay thông tin. Nó đóng vai trò cầu nối, biến một khối vật chất hoặc một khái niệm trừu tượng, liên tục thành một đơn vị riêng biệt và dễ quản lý hơn.
Trong lĩnh vực nghệ thuật và trí tuệ, ý nghĩa của từ này chuyển từ một mảnh nhỏ sang một chỉnh thể hoàn thiện. Một bản nhạc (piece of music) hay một tác phẩm nghệ thuật (piece of art) không phải là một phần của một công trình lớn hơn, mà là một sáng tạo độc lập. Điều này cho thấy từ piece có thể vừa chỉ một bộ phận, vừa chỉ một tổng thể tùy vào ngữ cảnh sáng tạo.
Có thể đếm được khi là một mảnh hoặc một tác phẩm.
Ý nghĩa
Một phần của cái gì đó đã được chia ra hoặc tách rời
"a piece of cake"
một miếng bánh
Cụm từ kết hợp
piece of cake
dễ như ăn bánh
The exam was a piece of cake.
Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.
center piece
vật trang trí trung tâm
The floral center piece looked elegant on the table.
Bình hoa trang trí ở giữa trông thật trang nhã trên bàn.
master piece
kiệt tác
The gallery displayed the artist's final master piece.
Phòng trưng bày triển lãm kiệt tác cuối cùng của người nghệ sĩ.
piece of mind
nói thẳng ra/xả cơn giận
He gave the manager a piece of his mind.
Anh ấy đã nói thẳng những suy nghĩ của mình với quản lý một cách giận dữ.
chess piece
quân cờ
The knight is a powerful chess piece.
Quân mã là một quân cờ mạnh trong cờ vua.
Cụm động từ
piece together
xâu chuỗi, lắp ráp
The detective tried to piece together the clues.
Thám tử cố gắng xâu chuỗi các manh mối lại với nhau.