immutable
immutable mang sắc thái nhấn mạnh vào tính chất tuyệt đối, không thể bị tác động hay thay đổi bởi bất kỳ thế lực nào. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả những giá trị cốt lõi, niềm tin sâu sắc hoặc các quy luật tự nhiên mà con người không thể can thiệp vào. Nó mang một vẻ trang trọng và cứng rắn hơn so với từ unchangeable.
Sự khác biệt trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong lĩnh vực tin học và lập trình, immutable là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là "không thay đổi" mà ám chỉ một đối tượng mà trạng thái của nó được cố định ngay từ khi khởi tạo. Việc sử dụng các đối tượng immutable giúp ngăn chặn các lỗi phát sinh do thay đổi dữ liệu ngoài ý muốn, đặc biệt là trong môi trường đa luồng.
Ví dụ: Một chuỗi ký tự immutable nghĩa là bạn không thể sửa một ký tự trong chuỗi đó mà phải tạo ra một chuỗi mới hoàn toàn.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt immutable với constant. Trong khi constant (hằng số) thường chỉ một giá trị cố định trong một biểu thức toán học hoặc lập trình, thì immutable mô tả đặc tính nội tại của một đối tượng hoặc một thực thể là không thể bị biến đổi.
immutable: Tập trung vào khả năng không thể bị thay đổi (không thể sửa đổi).
constant: Tập trung vào sự ổn định, không dao động (luôn giữ một giá trị).
Lưu ý về ngữ pháp
immutable là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không thể thay đổi hoặc sửa đổi theo thời gian
"The laws of physics are considered immutable."
Các định luật vật lý được coi là bất biến.