depth
Từ này gợi lên cảm giác về phương thẳng đứng và sự chìm sâu, chuyển đổi từ phép đo vật lý của một cái hố hay một vùng nước sang phép đo ẩn dụ về tính cách của một con người hoặc sự phức tạp của một ý tưởng. Nó ám chỉ một lớp ẩn giấu đòi hỏi nỗ lực hoặc sự thấu suốt mới có thể chạm tới, đối lập hoàn toàn với những quan sát hời hợt trên bề mặt.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, từ này mô tả mức độ kỹ lưỡng của một bài phân tích. Việc nghiên cứu sâu một chủ đề hàm ý một mức độ xem xét chi tiết, bỏ qua những điều hiển nhiên để tập trung vào những điều phức tạp, tạo ra cảm giác về sức nặng và giá trị thực chất.
Countable when referring to specific measurements or dimensions of different objects. Uncountable when describing the abstract quality of complexity or intensity in a personality or a piece of art.
Ý nghĩa
Khoảng cách từ bề mặt hoặc phần trên cùng xuống đáy của một vật gì đó
The divers reached a depth of thirty meters.
Các thợ lặn đã chạm tới độ sâu ba mươi mét.
Đặc tính mãnh liệt, phức tạp hoặc sâu sắc
The novel is praised for its emotional depth.
Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi vì chiều sâu cảm xúc.
Ví dụ
The divers reached a depth of thirty meters.
Các thợ lặn đã chạm tới độ sâu ba mươi mét.
The novel is praised for its emotional depth.
Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi vì chiều sâu cảm xúc.