infinite
vô tận、vô hạn
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more infiniteSo sánh nhất: most infinite
Thuật ngữ này gợi lên một quy mô choáng ngợp, vượt ra ngoài khả năng thấu hiểu của con người. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học và vũ trụ học để mô tả những điều không bao giờ kết thúc, tạo ra cảm giác kinh ngạc hoặc choáng ngợp.
Khi sử dụng infinite, người nói muốn nhấn mạnh sự bao la tuyệt đối, khiến mọi thước đo thông thường trở nên vô nghĩa, từ đó mở ra một không gian suy tưởng về sự vĩnh cửu và không biên giới.
Ý nghĩa
Tính từvô tận
[something]
Không có giới hạn về không gian, phạm vi hoặc kích thước
"The universe is often perceived as infinite."
Vũ trụ thường được nhìn nhận là vô tận.
Tính từvô hạn
[something]
Không thể đo lường hoặc tính toán được
"The possibilities for the new project are infinite."
Các khả năng cho dự án mới là vô hạn.