cutoff
cutoff mang ý nghĩa cốt lõi là một điểm dừng, một giới hạn hoặc một sự ngắt quãng đột ngột. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu là một mốc thời gian không thể vượt qua, một ngưỡng giá trị kỹ thuật hoặc một hành động dừng cung cấp dịch vụ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là cutoff thường được dùng như một danh từ để chỉ "điểm phân chia" hoặc "hạn chót", nhưng cũng có thể đóng vai trò là một tính từ để mô tả trạng thái bị cắt bỏ.
Ý nghĩa
Một điểm hoặc giới hạn cố định, chẳng hạn như ngày, giờ hoặc giá trị, mà sau đó điều gì đó không còn được chấp nhận hoặc có hiệu lực
The application cutoff is midnight on Friday.
Hạn chót nộp đơn là nửa đêm thứ Sáu.
Hành động dừng cung cấp một thứ gì đó, chẳng hạn như điện, nước hoặc gas
The utility company ordered a cutoff of the power supply due to non-payment.
Công ty tiện ích đã yêu cầu ngắt nguồn cung cấp điện do không thanh toán.
Một loại trang phục, chẳng hạn như quần jean, đã được cắt bỏ phần ống chân hoặc tay áo để tạo thành phiên bản ngắn
She wore a pair of denim cutoffs to the beach.
Cô ấy mặc một chiếc quần ngắn cắt gấu bằng vải denim đi biển.
Một sự đứt đoạn hoặc phân tách vật lý trong một đường thẳng hoặc một chuỗi liên tục
There is a sharp cutoff between the residential area and the industrial zone.
Có một điểm phân chia rõ rệt giữa khu dân cư và khu công nghiệp.
Một tần số hoặc bước sóng cụ thể mà vượt quá đó, tín hiệu sẽ bị suy giảm hoặc bị chặn trong điện tử
The filter has a cutoff at 10 kilohertz.
Bộ lọc có tần số ngắt ở mức mười kilohertz.