portion
portion thường được dùng để chỉ một phần tách ra từ một tổng thể lớn hơn, mang sắc thái về sự phân chia hoặc phân phối. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "phần", "khẩu phần" hoặc "số phận". Điểm đặc trưng của portion là nó thường nhấn mạnh vào việc một vật gì đó đã được chia nhỏ ra để giao cho ai đó hoặc dùng cho mục đích cụ thể.
Ý nghĩa
Một phần của một tổng thể đã được chia ra hoặc phân bổ
Một lượng thức ăn được phục vụ cho một người
The restaurant serves a generous portion of fries with every burger.
Một phần chia hoặc phân bổ cụ thể của một thứ gì đó, chẳng hạn như đất đai hoặc tiền bạc
Ví dụ
Cô ấy đã dành một phần lớn tài sản thừa kế của mình cho mục đích từ thiện.
Phần lớn thời gian trong ngày đã được dành cho các cuộc họp.
Việc phải chịu hậu quả từ những sai lầm của mình chính là số phận của anh ta.
Cụm từ kết hợp
generous portion
Một khẩu phần ăn lớn
substantial portion
Một phần đáng kể
portion out
Chia nhỏ
portion the land
Chia nhỏ đất đai
Nhà phát triển quyết định chia nhỏ mảnh đất thành nhiều lô nhà ở.