termination
Từ này mang sắc thái lạnh lùng, cứng nhắc và mang tính chính thức. Nó hiếm khi được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để mô tả việc chia tay hay một sự kết thúc đơn thuần, vì từ này gợi lên một quy trình chính thức hoặc một hành động quyết liệt, thường là khắc nghiệt, được thực hiện bởi một người có thẩm quyền.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, termination loại bỏ sức nặng cảm xúc của những từ như sa thải hay giết chóc, thay thế chúng bằng một nhãn dán hành chính vô cảm. Nó gợi lên hình ảnh của một công tắc bị ngắt hoặc một văn bản được đóng dấu, báo hiệu một sự dừng lại tuyệt đối và không thể đảo ngược.
Countable when referring to a specific instance of ending, such as a contract termination. Uncountable when referring to the general process or state of coming to an end.
Ý nghĩa
Hành động kết thúc một điều gì đó
The termination of the contract occurred last Friday.
Việc chấm dứt hợp đồng đã diễn ra vào thứ Sáu tuần trước.
Việc kết thúc một giai đoạn làm việc, thường là ngoài ý muốn của người lao động
The employee was shocked by the sudden termination.
Nhân viên đó đã bị sốc trước sự sa thải đột ngột.
Điểm mà một thứ gì đó dừng lại hoặc kết thúc
The railway line reaches its termination at the coast.
Tuyến đường sắt kết thúc tại điểm cuối ở vùng duyên hải.