conclusion
Từ này mang hai ý nghĩa song song là 'sự kết thúc' và 'tính logic'. Ở một khía cạnh, nó chỉ điểm dừng về mặt vật lý hoặc thời gian của một sự kiện—giống như khoảnh khắc bức màn khép lại hoặc khi đồng hồ điểm hết giờ.
Ở khía cạnh trí tuệ, từ này đại diện cho điểm đến của một hành trình tư duy. Đây không đơn thuần là một lời phỏng đoán, mà là một phán quyết đạt được sau khi phân tích các bằng chứng. Điều này tạo nên sức nặng về quyền uy và sự chắc chắn mà những từ như opinion (ý kiến) hay thought (suy nghĩ) không có được.
Khi được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, từ này ám chỉ việc tóm gói nội dung một cách chiến lược. Khác với một 'điểm kết thúc' đơn thuần, một kết luận hàm ý sự tổng hợp, nơi các luận điểm trước đó được kết nối lại với nhau để tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh.
Countable when referring to a specific decision reached after thinking ('I jumped to the wrong conclusion'). Uncountable when referring to the general act or state of finishing something ('The project is nearing conclusion').
Ý nghĩa
Điểm cuối hoặc sự hoàn thành của một sự kiện hoặc quá trình
The story reached a satisfying conclusion.
Câu chuyện đã đi đến một kết thúc mãn nguyện.
Một phán quyết hoặc quyết định đạt được thông qua lập luận
I have come to the conclusion that we need a new strategy.
Tôi đã đi đến kết luận rằng chúng ta cần một chiến lược mới.
Phần cuối cùng của một thứ gì đó, chẳng hạn như một bài phát biểu hoặc bài luận, nơi các điểm chính được tóm tắt lại
In the conclusion of her presentation, she thanked the audience for their time.
Trong phần kết của bài thuyết trình, cô ấy đã cảm ơn khán giả vì đã dành thời gian lắng nghe.
Ví dụ
The project finally reached a successful conclusion.
Dự án cuối cùng đã đi đến một sự kết thúc thành công.
The detective reached a startling conclusion after reviewing the evidence.
Thám tử đã đi đến một kết luận gây sốc sau khi xem xét các bằng chứng.
The author provided a powerful conclusion to the final chapter.
Tác giả đã đưa ra một phần kết đầy mạnh mẽ cho chương cuối cùng.