extent
/ɪksˈtɛnt/
Từ này mô tả ranh giới hoặc giới hạn của một sự vật, cho dù đó là số đo vật lý (như diện tích đất) hay số đo trừu tượng (như cường độ).
Khi dùng với nghĩa vật lý, extent gợi lên hình ảnh một thứ gì đó trải dài trên một bề mặt. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn size hoặc area và thường ngụ ý về một quy mô lớn đến mức gây ngạc nhiên hoặc choáng ngợp.
Trong các ngữ cảnh trừu tượng, nó đóng vai trò như một thước đo cho mức độ. Từ này thường được dùng để điều chỉnh các phát biểu, giúp người nói tránh dùng những từ tuyệt đối bằng cách gợi ý rằng điều gì đó chỉ đúng một phần. Điều này khiến extent trở nên không thể thiếu trong các cuộc đàm phán tinh tế và viết lách học thuật.
Countable when referring to a specific physical measurement or area ('The full extent of the damage was seen'). Uncountable when discussing a degree of agreement or intensity ('To what extent do you agree?').
Ý nghĩa
Diện tích, chiều dài hoặc kích thước của một vật; không gian vật lý mà một vật bao phủ
"The full extent of the forest fire was only apparent from the air."
Toàn bộ quy mô của vụ cháy rừng chỉ có thể nhìn thấy rõ từ trên không.
Mức độ mà một điều gì đó là đúng, lớn hoặc dữ dội
"I agree with your proposal to a certain extent, but I have some reservations."
Tôi đồng ý với đề xuất của bạn ở một mức độ nhất định, nhưng tôi vẫn còn một vài dè dặt.
Ví dụ
The full extent of the forest fire was only apparent from the air.
Toàn bộ quy mô của vụ cháy rừng chỉ có thể được nhìn thấy rõ từ trên không.
I agree with your proposal to a certain extent, but I have some reservations.
Tôi đồng ý với đề xuất của bạn ở một mức độ nhất định, nhưng tôi vẫn còn một số dè dặt.
Cụm từ kết hợp
to a certain extent
một phần, nhưng không hoàn toàn
to a great extent
phần lớn; ở mức độ đáng kể
the full extent of
toàn bộ quy mô hoặc tổng lượng của một điều gì đó, thường là điều tiêu cực
to some extent
ở một mức độ hạn chế
extent of the damage
diện tích vật lý hoặc mức độ nghiêm trọng của sự phá hủy
Thành ngữ & Tục ngữ
to a certain extent
ở một mức độ nhất định
to a great extent
phần lớn, ở mức độ cao
to some extent
ở một mức độ nào đó
to the full extent of the law
với toàn bộ sự nghiêm minh của pháp luật
Bối cảnh văn hóa
Quy mô của Vũ trụ: Bản đồ Chân trời Quan sát đượcThe Extent of the Universe: Mapping the Observable Horizon
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ extent, từ tiếng Pháp cổ extent, có nguồn gốc từ tiếng Latin extensus, là quá khứ phân từ của extendere (nghĩa là 'kéo giãn ra'), được hình thành từ ex- ('ra ngoài') + tendere ('kéo giãn').