area
/ˈɛə̯ɹɪə̯/
area là một từ đa nghĩa, thường được dùng để chỉ một không gian vật lý hoặc một phạm vi trừu tượng. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa diện tích (đo lường) và khu vực (vị trí).
Phân biệt giữa không gian và đo lường
Trong tiếng Anh, area vừa có nghĩa là một vùng đất cụ thể, vừa có nghĩa là số đo bề mặt của vùng đất đó. Khi nói về vị trí, nó tương đương với region hoặc district nhưng mang tính khái quát hơn. Khi nói về toán học hoặc xây dựng, nó chỉ giá trị diện tích.
Ví dụ về khu vực: the residential area (khu dân cư).
Ví dụ về diện tích: the total area of the house (tổng diện tích của ngôi nhà).
Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng
Ngoài nghĩa vật lý, area thường được dùng để chỉ một lĩnh vực kiến thức, một chuyên môn hoặc một khía cạnh của vấn đề. Trong trường hợp này, nó tương đương với field hoặc domain.
Ví dụ: an area of expertise (một lĩnh vực chuyên môn).
Lưu ý về từ vựng tương đương
Người học cần tránh nhầm lẫn area với zone. Trong khi area là một thuật ngữ chung cho bất kỳ vùng nào, zone thường ám chỉ một khu vực được phân chia có mục đích cụ thể hoặc theo quy định pháp lý (ví dụ: no-parking zone - khu vực cấm đỗ xe). Về mặt ngữ pháp, area là danh từ đếm được khi chỉ khu vực, nhưng thường được hiểu là danh từ không đếm được khi nói về diện tích tổng thể trong toán học.
Countable when referring to specific regions or fields.
Ý nghĩa
Một phần cụ thể của một địa điểm, một vùng, hoặc một lĩnh vực kiến thức cụ thể
"The residential area is very quiet."
Khu dân cư này rất yên tĩnh.
Ví dụ
I just love the vibe in this area.
Tôi thực sự yêu thích bầu không khí ở khu vực này.
Look, this area is strictly off-limits to civilians!
Nghe này, khu vực này nghiêm cấm dân thường vào!
Is this the area where the leak started?
Đây có phải là khu vực nơi bắt đầu rò rỉ không?
I think we need a larger area for the party.
Tôi nghĩ chúng ta cần một khu vực rộng hơn cho bữa tiệc.
Honestly, that is not really my area of expertise.
Thành thật mà nói, đó không thực sự là lĩnh vực chuyên môn của tôi.
Get out of this area before the cops arrive!
Hãy rời khỏi khu vực này trước khi cảnh sát đến!
Wait, is this area reserved for VIP guests?
Đợi đã, khu vực này là dành riêng cho khách VIP phải không?
We should probably avoid that area after dark.
Chúng ta có lẽ nên tránh khu vực đó sau khi trời tối.
My area of the house is always the cleanest.
Khu vực của tôi trong nhà luôn là nơi sạch sẽ nhất.
Can you just move to a different area?
Bạn có thể di chuyển sang một khu vực khác được không?
Cụm từ kết hợp
residential area
khu dân cư
The residential area is very quiet.
Khu dân cư này rất yên tĩnh.
rural area
khu vực nông thôn
Life in a rural area is slower.
Cuộc sống ở khu vực nông thôn chậm hơn.
area of expertise
lĩnh vực chuyên môn
Quantum physics is her area of expertise.
Vật lý lượng tử là lĩnh vực chuyên môn của cô ấy.
built-up area
khu vực đô thị hóa
Speed limits are lower in built-up areas.
Giới hạn tốc độ thấp hơn trong các khu vực đô thị hóa.
surface area
diện tích bề mặt
Calculate the surface area of the cube.
Hãy tính diện tích bề mặt của hình lập phương.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Từ area bắt nguồn từ tiếng Latin area, có nghĩa là không gian trống, sân đập lúa. Từ này gia nhập tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ một không gian phẳng và mở, chẳng hạn như một sân trong hoặc một mảnh đất trống.
Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ bề mặt, vùng hoặc lĩnh vực hoạt động nào được xác định.