fraction
Trong giao tiếp thông thường, từ fraction mang hàm ý mạnh mẽ về sự thiếu hụt hoặc tầm thường. Nó gợi tả một mảnh nhỏ đến mức gần như có thể bỏ qua, thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt giữa một phần tí hon và một tổng thể khổng lồ, tạo cảm giác về sự tối giản hoặc chỉ là một mẩu thừa.
Ngược lại, trong ngữ cảnh toán học, từ này mang tính chính xác và trung lập. Nó mô tả mối quan hệ cụ thể giữa các phần và tổng thể mà không kèm theo bất kỳ cảm xúc nào. Sự chuyển đổi từ định nghĩa toán học sang định nghĩa mô tả đã biến từ này từ một công cụ tính toán thành một công cụ để nhấn mạnh hoặc cường điệu.
Đếm được khi đề cập đến các tỷ lệ toán học cụ thể như một phần ba hoặc hai phần năm. Không đếm được khi đề cập đến một phần nhỏ mơ hồ của một khối lượng hoặc số lượng tổng thể.
Ý nghĩa
Một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một tổng thể lớn hơn
"only a fraction of the cost"
chỉ bằng một phần nhỏ của chi phí
Một số lượng không phải là số nguyên, được biểu diễn bằng tử số và mẫu số
"one half is a common fraction"
một nửa là một phân số phổ biến