temporal
/ˈtɛm.pəɹ.əl/
temporal là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ triết học, tôn giáo cho đến y khoa.
Ý nghĩa
Liên quan đến thời gian hoặc sự trôi qua của thời gian
The scientists studied the temporal sequence of events leading up to the explosion.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu trình tự thời gian của các sự kiện dẫn đến vụ nổ.
Liên quan đến những vấn đề thế tục, đối lập với những vấn đề tâm linh
The church's influence was limited to spiritual matters, while the state handled temporal power.
Ảnh hưởng của giáo hội chỉ giới hạn trong các vấn đề tâm linh, trong khi nhà nước nắm giữ quyền lực trần tục.
Liên quan đến vùng thái dương của hộp sọ
The patient complained of a sharp pain in the temporal region of the head.
Bệnh nhân phàn nàn về một cơn đau nhói ở vùng thái dương của đầu.