quota
quota thường được hiểu là một con số cụ thể được ấn định trước, mang tính chất bắt buộc hoặc giới hạn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (mục tiêu cần đạt được) hoặc hạn chế (mức trần không được vượt quá).
Ý nghĩa
Một con số hoặc số lượng tối thiểu hoặc tối đa cố định của một thứ gì đó được cho phép hoặc yêu cầu
The company has a monthly sales quota that every representative must meet.
Công ty có một chỉ tiêu doanh số hàng tháng mà mọi đại diện bán hàng đều phải đạt được.
Một lượng hạn chế của một sản phẩm cụ thể mà một quốc gia có thể nhập khẩu hoặc xuất khẩu theo một hiệp định thương mại
The government imposed a strict quota on the import of foreign steel to protect local industry.
Chính phủ đã áp đặt một hạn ngạch nghiêm ngặt đối với việc nhập khẩu thép nước ngoài để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.