endlessness
endlessness mô tả một trạng thái không có điểm dừng, ranh giới hoặc kết thúc. Từ này thường mang hai sắc thái đối lập tùy vào ngữ cảnh: một là sự choáng ngợp trước vẻ đẹp vĩ đại của thiên nhiên, hai là cảm giác mệt mỏi, bế tắc trước một tình huống kéo dài quá mức. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào cảm xúc của câu mà bạn có thể chọn "sự vô tận" (mang tính khách quan, vĩ mô) hoặc "sự kéo dài vô tận" (mang tính chủ quan, thường là tiêu cực).
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính không có điểm kết thúc, giới hạn hoặc ranh giới
The sheer endlessness of the desert landscape overwhelmed the travelers.
Sự vô tận tuyệt đối của cảnh quan sa mạc đã khiến những người du hành choáng ngợp.
Đặc tính có vẻ như tiếp diễn mãi mãi mà không có sự gián đoạn hay kết thúc
She was exhausted by the perceived endlessness of the bureaucratic process.
Cô ấy kiệt sức vì cảm thấy quá trình thủ tục hành chính kéo dài vô tận.