length
Từ này chủ yếu mô tả một kích thước tuyến tính, tập trung vào trục dài nhất của một vật thể. Trong khi size mang nghĩa chung về kích cỡ, thì length nhấn mạnh cụ thể vào khoảng cách từ đầu này đến đầu kia.
Trong các ngữ cảnh vật lý, từ này có thể chuyển từ một phép đo (một con số trừu tượng) sang một vật thể cụ thể (một mảnh vật liệu nhất định). Điều này thường gặp trong các ngành nghề như may mặc hoặc hàng hải, nơi a length ám chỉ một đoạn dây thừng hoặc vải có độ dài tiêu chuẩn hoặc có thể sử dụng được.
Khi áp dụng cho thời gian, từ này mô tả thời lượng. Nó mang sắc thái trung lập nhưng thường ngụ ý về một ranh giới hoặc giới hạn, chẳng hạn như length of a movie (thời lượng của một bộ phim) hoặc length of a contract (thời hạn của một hợp đồng), tập trung vào khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Uncountable when discussing the abstract measurement or dimension (e.g., 'the length of the table'). Countable when referring to a physical piece of material cut to a certain size (e.g., 'a length of rope' or 'three lengths of fabric').
Ý nghĩa
Số đo hoặc phạm vi của một vật từ đầu này đến đầu kia
"room's full length"
toàn bộ chiều dài của căn phòng
Một mảnh hoặc một phần của vật gì đó, đặc biệt là vải hoặc dây thừng
"a length of fabric"
một đoạn vải
Khoảng thời gian mà một sự việc kéo dài
"for any length of time"
trong bất kỳ khoảng thời gian nào