crash
crash là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất mạnh mẽ, thường gợi lên sự đột ngột, tiếng động lớn hoặc sự sụp đổ hoàn toàn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để phản ánh đúng mức độ nghiêm trọng của sự việc.
Countable when referring to a specific accident or a loud noise (a car crash, a loud crash). Uncountable when referring to the general state of a system failing (the system is in a state of crash).
Ý nghĩa
Va chạm mạnh với một vật thể khác
The car crashed into a brick wall.
Chiếc xe đã đâm sầm vào một bức tường gạch.
Hỏng đột ngột và hoàn toàn, đặc biệt là đối với hệ thống máy tính hoặc thị trường tài chính
My laptop crashed during the presentation.
Máy tính xách tay của tôi đã bị sập trong lúc thuyết trình.
Tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có lời mời
They decided to crash the celebrity wedding.
Họ đã quyết định đi không mời tới đám cưới của người nổi tiếng.
Một cuộc va chạm mạnh liên quan đến phương tiện giao thông
The police arrived quickly after the car crash.
Cảnh sát đã đến nhanh chóng sau vụ va chạm xe hơi.
Một tiếng động lớn, đột ngột gây ra bởi vật gì đó bị vỡ hoặc rơi
There was a loud crash in the kitchen.
Có một tiếng rầm lớn trong nhà bếp.