D
Dicread
HomeDictionaryCcrash

crash

đâm sầm vào / sập / đi không mời / vụ va chạm / tiếng rầm
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: crashesQuá khứ: crashedPhân từ 2: crashedV-ing: crashing

crash là mt từ đa nghĩa vi các sc thái biu đạt rt mnh mẽ, thường gi lên sự đột ngt, tiếng động ln hoc ssp đổ hoàn toàn. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày sẽ được dch khác nhau để phn ánh đúng mc độ nghiêm trng ca svic.

Countable when referring to a specific accident or a loud noise (a car crash, a loud crash). Uncountable when referring to the general state of a system failing (the system is in a state of crash).

Ý nghĩa

Ngoại động từđâm sầm vào
[~ something]

Va chạm mạnh với một vật thể khác

The car crashed into a brick wall.

Chiếc xe đã đâm sầm vào một bức tường gạch.

Nội động từsập

Hỏng đột ngột và hoàn toàn, đặc biệt là đối với hệ thống máy tính hoặc thị trường tài chính

My laptop crashed during the presentation.

Máy tính xách tay của tôi đã bị sập trong lúc thuyết trình.

Nội động từđi không mời

Tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có lời mời

They decided to crash the celebrity wedding.

Họ đã quyết định đi không mời tới đám cưới của người nổi tiếng.

Danh từvụ va chạm

Một cuộc va chạm mạnh liên quan đến phương tiện giao thông

The police arrived quickly after the car crash.

Cảnh sát đã đến nhanh chóng sau vụ va chạm xe hơi.

Danh từtiếng rầm

Một tiếng động lớn, đột ngột gây ra bởi vật gì đó bị vỡ hoặc rơi

There was a loud crash in the kitchen.

Có một tiếng rầm lớn trong nhà bếp.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error